histoire
- Danh từ giống cái:
- Lịch sử: Khoa học nghiên cứu về quá khứ của con người, xã hội, các sự kiện và sự phát triển theo thời gian.
- Truyện, câu chuyện: Một câu chuyện được kể lại, có thể là hư cấu hoặc dựa trên sự thật.
- Chuyện, vấn đề (thường tiêu cực hoặc phiền phức): Dùng để chỉ một sự việc rắc rối, khó chịu hoặc không đáng tin.
- (Thân mật) Đồ vật, thứ: Cách nói thân mật để chỉ một món đồ, một vật gì đó.
Với nghĩa "lịch sử":
- L'histoire de France est fascinante. (Lịch sử nước Pháp thật hấp dẫn.)
- Il étudie l'histoire à l'université. (Anh ấy học lịch sử ở đại học.)
Với nghĩa "truyện, câu chuyện":
- Ma mère me racontait une histoire avant de dormir. (Mẹ tôi thường kể cho tôi một câu chuyện trước khi ngủ.)
- C'est l'histoire d'un petit garçon perdu. (Đó là câu chuyện về một cậu bé lạc đường.)
Với nghĩa "chuyện, vấn đề rắc rối":
- Arrête de me raconter des histoires ! (Đừng có kể chuyện láo cho tôi nữa!)
- Ils ont encore des histoires d'argent. (Họ lại có chuyện lôi thôi về tiền bạc.)
Với nghĩa "đồ vật" (thân mật):
- Qu'est-ce que c'est que cette histoire ? (Cái thứ này là cái gì thế?)
C'est toute une histoire: Đây là cả một câu chuyện dài (ý nói vấn đề phức tạp, khó giải thích ngắn gọn).
- Pourquoi tu es en retard ? – Oh, c'est toute une histoire ! (Sao cậu lại đến muộn? – Ôi, cả một câu chuyện dài!)
C'est une autre histoire: Đó lại là chuyện khác (ý nói một vấn đề hoàn toàn khác, tách biệt).
- Je peux te prêter le livre, mais le rendre avant mardi, c'est une autre histoire. (Tớ có thể cho cậu mượn sách, nhưng trả trước thứ Ba thì lại là chuyện khác.)
Histoire de + động từ nguyên thể (thân mật): Cốt để, chỉ để.
- Je lui ai téléphoné, histoire de prendre des nouvelles. (Tôi gọi điện cho cô ấy, chỉ để hỏi thăm thôi.)
Le plus beau de l'histoire: Điều thú vị/đáng chú ý nhất trong câu chuyện.
- Et le plus beau de l'histoire, c'est qu'il a réussi sans aide. (Và điều thú vị nhất là anh ta đã thành công mà không cần ai giúp.)
Historique (adj): thuộc về lịch sử, có tính lịch sử.
- Un événement historique. (Một sự kiện lịch sử.)
Historien/Historienne (n): nhà sử học.
- Un historien renommé. (Một nhà sử học nổi tiếng.)
Préhistoire (n): thời tiền sử.
- Histoire naturelle (từ cũ): vạn vật học (ngành nghiên cứu về động thực vật ngày xưa).
- Récit: bài tường thuật, câu chuyện kể lại.
- Conte: truyện, chuyện kể (thường cổ tích, hư cấu).
- Aventure: cuộc phiêu lưu, chuyện xảy ra.
- Problème: vấn đề, rắc rối (cho nghĩa tiêu cực).
À ce que dit l'histoire: Cứ theo người ta đồn đại, theo lời kể lại.
- À ce que dit l'histoire, il était très généreux. (Cứ theo lời đồn thì ông ấy rất hào phóng.)
Ce n'est pas le plus beau de son histoire: Không có gì hay ho/đẹp đẽ cho nó cả (chỉ một khía cạnh không tốt trong câu chuyện về ai đó).
- Voilà bien une autre histoire: Đấy lại là một khó khăn/vấn đề mới rồi.
- lịch sử
- L'histoire d'un peuplelịch sử một dân tộc
- sử học
- Professeur d'histoiregiáo sư sử học
- sách sử học
- Acheter une histoire du Viêtnammua một cuốn sách sử Việt Nam
- truyện; chuyện
- Raconter des histoireskể chuyện
- chuyện láo
- Des histoires que tout celađó là chuyện láo hết
- chuyện lôi thôi
- Avoir des histoires avec quelqu'unchuyện lôi thôi với ai
- (thân mật) đồ vật
- Porter un tas d'histoiresđem theo một đống đồ vật
- à ce que dit l'histoirecứ theo người ta đồn đại
- ce n'est pas le plus beau de son histoirekhông có hay ho gì cho nó
- c'est toute une histoirecâu chuyện còn dài, không thể kể hết ngay được
- c'est une autre histoiređó lại là chuyện khác
- histoire de(thân mật) cốt để, chỉ để
- Histoire de rirechỉ để đùa thôi
- histoire naturelle(từ cũ; nghĩa cũ) vạn vật học
- le plus beau de l'histoiređiều thú vị nhất trong câu chuyện
- voilà bien une autre histoiređấy lại là một khó khăn mới