historié

Học thuật
Thân thiện
historié

Le manuscrit médiéval est richement historié de scènes de chasse.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình trang trí; trang trí hình người: Từ này mô tả một vật thể, đặc biệtmột bản thảo, tác phẩm nghệ thuật hoặc đồ vật, được trang trí bằng các hình vẽ, thườnghình người hoặc cảnh tượng, kể lại một câu chuyện hoặc sự kiện lịch sử.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce manuscrit médiéval est richement historié. (Bản thảo thời trung cổ này được trang trí hình người rất phong phú.)
    • La reliure du livre est historiée de scènes mythologiques. (Bìa sách được trang trí bằng các cảnh thần thoại.)
    • Une initiale historiée orne le début du chapitre. (Một chữ cái đầu chương được trang trí bằng hình người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lettre historiée": chữ cái được trang trí hình người (thườngchữ cái đầu tiên trong một bản thảo được trang trí công phu).

    • Les lettrines historiées sont caractéristiques des manuscrits enluminés. (Những chữ cái đầu trang được trang trí hình ngườiđặc trưng của các bản thảo hình minh họa.)
  • "reliure historiée": bìa sách được trang trí hình người.

    • La bibliothèque possède un exemplaire avec une reliure historiée du XVIe siècle. (Thư viện sở hữu một bản in bìa sách được trang trí hình người từ thế kỷ XVI.)
Biến thể từ gần giống
  • Historiographe (danh từ): sử gia, người chép sử.
  • Historiographie (danh từ): sử học, phương pháp viết sử.
  • Historiédạng tính từ giống đực số ít. Các dạng biến thể theo giống số là:
    • Giống cái số ít: historiée
    • Giống đực số nhiều: historiés
    • Giống cái số nhiều: historiées
Từ đồng nghĩa
  • Enluminé: được tô điểm, hình minh họa (thường dùng cho bản thảo).
  • Orné: được trang trí.
  • Illustré: hình minh họa.
Từ trái nghĩa
  • Nu, dépouillé: trần trụi, không trang trí.
  • Sobre: giản dị, ít trang trí.
  • Brut: thô, chưa gia công.
Lưu ý sử dụng
  • Từ historié chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật, lịch sử nghệ thuật, thư viện học hoặc mô tả các đồ vật cổ như sách, bản thảo, đồ gốm sứ hoặc kiến trúc. ít khi được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Không nhầm lẫn với từ historique (mang tính lịch sử, thuộc về lịch sử). Historié nhấn mạnh vào yếu tố trang trí bằng hình vẽ kể chuyện.
historié

Le manuscrit médiéval est richement historié de scènes de chasse.

tính từ
  1. hình trang trí; trang trí hình người

Từ có nhắc đến "historié"