hastiness

/'heistinis/
danh từ
  1. sự vội, sự vội vàng, sự vội vã; sự nhanh chóng, sự gấp rút
  2. sự hấp tấp, sự khinh suất, sự thiếu suy nghĩ
  3. sự nóng nảy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

hastiness
He soon regretted his hastiness in making the decision.