precipitation

/pri,sipi'teiʃn/
danh từ
  1. sự vội vàng, sự vội vã cuống cuồng
  2. (hoá học) sự kết tủa, sự lắng; chất kết tủa, chất lắng
  3. (khí tượng) mưa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

precipitation
A child watches the precipitation fall outside the window.