haste

/heist/
danh từ
  1. sự vội vàng, sự vội vã, sự gấp rút
    • make haste!
      gấp lên!, mau lên!
  2. sự hấp tấp

Idioms

  • more haste, less speed
    (xem) speed
nội động từ
  1. vội, vội vàng, vội vã
  2. hấp tấp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "haste"

haste
She packed her suitcase in great haste to catch the train.