haste

/heist/
Học thuật
Thân thiện
haste

She packed her suitcase in great haste to catch the train.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự vội vàng, sự gấp rút: Trạng thái hoặc hành động diễn ra nhanh chóng, thường do cần phải làm gì đó kịp thời.
    • Sự hấp tấp, sự thiếu thận trọng: Hành động quá nhanh dẫn đến thiếu suy nghĩ hoặc cẩu thả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She left the house in great haste. ( ấy rời khỏi nhà trong sự vội vàng lớn.)
    • Haste often leads to mistakes. (Sự hấp tấp thường dẫn đến sai lầm.)
    • Make haste, or we'll be late! (Hãy gấp lên, nếu không chúng ta sẽ muộn mất!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in haste": một cách vội vàng, gấp rút.

    • The letter was written in haste and contained many errors. ( thư được viết một cách vội vàng chứa nhiều lỗi.)
  • "with haste": với sự nhanh chóng, khẩn trương.

    • The paramedics worked with haste to save the injured man. (Các nhân viên cấp cứu làm việc với sự khẩn trương để cứu người đàn ông bị thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Hasten (động từ): làm cho nhanh lên, thúc giục.

    • The bad news hastened his departure. (Tin xấu đã thúc giục sự ra đi của anh ta.)
  • Hasty (tính từ): vội vàng, hấp tấp.

    • He later regretted his hasty decision. (Sau này anh ta hối hận về quyết định hấp tấp của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Hurry: sự vội vã, sự gấp rút.
  • Rush: sự lao nhanh, sự vội vã.
  • Precipitation: sự hấp tấp, sự vội vàng (mang tính trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "More haste, less speed" (Thành ngữ): Càng vội càng chậm. (Diễn tả việc làm quá nhanh, thiếu cẩn thận thực ra lại khiến công việc mất nhiều thời gian hơn để sửa chữa sai sót.)
    • He tried to assemble the furniture without reading the instructions, proving that more haste is indeed less speed. (Anh ta cố gắng lắp đồ đạc không đọc hướng dẫn, chứng minh rằng càng vội càng chậm đúng.)
haste

She packed her suitcase in great haste to catch the train.

danh từ
  1. sự vội vàng, sự vội vã, sự gấp rút
    • make haste!
      gấp lên!, mau lên!
  2. sự hấp tấp

Idioms

  • more haste, less speed
    (xem) speed
nội động từ
  1. vội, vội vàng, vội vã
  2. hấp tấp

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "haste"