haulage

/'hɔ:lidʤ/
danh từ
  1. sự kéo
  2. (ngành mỏ) sự đẩy gồng
  3. sự chuyên chở hàng (bằng xe vận tải); cước phí chuyên chở

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

haulage
The truck provides haulage for the heavy logs.