haulage
/'hɔ:lidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chuyên chở hàng hóa (bằng xe tải hoặc phương tiện vận tải đường bộ): Chỉ hoạt động vận chuyển hàng hóa, thường với số lượng lớn, trên một quãng đường.
- Cước phí vận chuyển: Khoản tiền phải trả cho dịch vụ chuyên chở hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company specializes in the haulage of construction materials. (Công ty chuyên về việc chuyên chở vật liệu xây dựng.)
- Haulage costs have increased due to rising fuel prices. (Chi phí cước vận chuyển đã tăng do giá nhiên liệu tăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "road haulage": vận tải đường bộ.
- Most of our goods are moved by road haulage. (Hầu hết hàng hóa của chúng tôi được vận chuyển bằng đường bộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Haul (động từ): kéo, lôi, vận chuyển (hàng hóa nặng).
- Haulier (danh từ): người hoặc công ty kinh doanh vận tải hàng hóa.
Từ đồng nghĩa
- Transportation: sự vận chuyển.
- Freightage: cước phí vận chuyển hàng hóa; sự chở hàng.
danh từ
- sự kéo
- (ngành mỏ) sự đẩy gồng
- sự chuyên chở hàng (bằng xe vận tải); cước phí chuyên chở