haul
/hɔ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Kéo mạnh, lôi mạnh: Hành động dùng lực để kéo một vật nặng hoặc cồng kềnh.
- Chuyên chở, vận chuyển (hàng hóa): Di chuyển một lượng lớn hàng hóa, thường bằng xe tải hoặc phương tiện vận tải.
Danh từ:
- Sự kéo, sự vận chuyển: Hành động hoặc quá trình kéo, vận chuyển một thứ gì đó.
- Khối lượng hàng hóa được chuyên chở: Lượng hàng hóa được vận chuyển trong một chuyến.
- Mẻ, món thu được: Số lượng hoặc khối lượng thu được từ một nỗ lực (như đánh bắt cá, tịch thu).
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- They used a truck to haul the old furniture away. (Họ dùng một chiếc xe tải để chở đống đồ cũ đi.)
- The fishermen haul the nets onto the boat. (Những ngư dân kéo mạnh lưới lên thuyền.)
Danh từ:
- It was a long haul up the mountain with all our gear. (Đó là một quãng đường kéo dài lên núi với tất cả đồ đạc.)
- The police reported a large haul of illegal goods. (Cảnh sát báo cáo một mẻ thu giữ lớn hàng hóa bất hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a long haul": một chặng đường dài, một quá trình dài và khó khăn.
- Recovering from the surgery will be a long haul. (Việc hồi phục sau ca phẫu thuật sẽ là một chặng đường dài.)
"to haul someone over the coals": (thành ngữ) khiển trách, mắng mỏ ai đó nghiêm khắc.
- The manager hauled him over the coals for missing the deadline. (Người quản lý đã mắng anh ta một trận vì trễ hạn.)
"to haul down one's flag/colours": (thành ngữ) đầu hàng, chấp nhận thất bại.
- After a fierce debate, he finally hauled down his flag. (Sau một cuộc tranh luận gay gắt, cuối cùng anh ta đã đầu hàng.)
Biến thể và từ gần giống
Haulage (n): Sự vận chuyển hàng hóa (bằng đường bộ); phí vận chuyển.
- The cost includes road haulage. (Chi phí bao gồm cước vận chuyển đường bộ.)
Hauler (n): Người hoặc công ty kinh doanh vận tải hàng hóa.
- He works as an independent hauler. (Anh ấy làm tài xế xe tải tự do.)
Từ đồng nghĩa
- Kéo, lôi: Pull, drag, tug.
- Vận chuyển: Transport, carry, convey.
- Mẻ thu được: Catch, yield, takings.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Haul up: Kéo lên; (khẩu ngữ) triệu ai đó đến để khiển trách.
- The sailors hauled up the anchor. (Các thủy thủ kéo neo lên.)
- He was hauled up in front of the principal. (Anh ta bị gọi lên gặp hiệu trưởng để khiển trách.)
Haul off: (khẩu ngữ) rút tay về để chuẩn bị đánh; rút lui.
- He looked like he was about to haul off and punch me. (Anh ta trông như sắp rút tay về và đấm tôi.)
Haul in: Kéo vào; bắt giữ.
- The police hauled in three suspects for questioning. (Cảnh sát đã bắt giữ ba nghi phạm để thẩm vấn.)
Thành ngữ liên quan
Over the long haul: Xét về lâu dài.
- Over the long haul, this investment will be profitable. (Xét về lâu dài, khoản đầu tư này sẽ có lời.)
A haul of fame: (ít dùng) một thành tích đáng kể, một mẻ thu hoạch lớn về danh tiếng.
- The actor's latest role earned him a haul of fame. (Vai diễn mới nhất của nam diễn viên mang về cho anh ta một thành tích đáng kể.)
danh từ
- sự kéo mạnh; đoạn đường kéo
- a long haulsự kéo trên một đoạn đường dài
- (ngành mỏ) sự đẩy goòng
- sự chuyên chở hàng (bằng xe vận tải); khối lượng chuyên chở
- (nghĩa bóng) mẻ lưới; món lâi, món kiếm được, mẻ vớ được
- a good haul of fishmột mẻ lưới đầy cá
ngoại động từ
- kéo mạnh, lôi mạnh
- (ngành mỏ) đẩy (goòng than)
- chuyên chở (hàng hoá... bằng xe vận tải)
- (hàng hải) đổi hướng đi (của tàu)
nội động từ
- (+ at, upon) kéo mạnh, lôi mạnh
- to haul at a ropekéo mạnh cái dây thừng
- (ngành mỏ) đẩy (goòng than)
- (hàng hải) xoay hướng
- to haul upon the windxoay hướng đi theo chiều gió
- đổi chiều (gió)
- the wind hauls from north to westgió đổi chiều từ bắc sang tây
Idioms
- to haul off(hàng hải) xoay hướng, chuyển hướng tàu
- to haul down one's flagđầu hàng
- to haul somebody over the coals(xem) coal