dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
have
««
«
2
3
4
5
6
»
»»
Words Mentioning "have"
sáng tác
sao đang
sao nỡ
sầu riêng
sảy
say mê
se lòng
se môi
sịt
sớm muộn
sớm sủa
sổ mũi
sửng cồ
tác động
tái sinh
tắm
tắm rửa
tằng tịu
Tây Bắc
tết
thắng thế
tháo dạ
tráng miệng
trò chuyện
trống cơm
đưa cay
đủ ăn
đựng
được mùa
được quyền
được việc
đuỗn
đường bệ
văn học
Việt Nam
««
«
2
3
4
5
6
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...