dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

have

  • ««
  • «
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • »
  • »»

Words Mentioning "have"

sáng tác
sao đang
sao nỡ
sầu riêng
sảy
say mê
se lòng
se môi
sịt
sớm muộn
sớm sủa
sổ mũi
sửng cồ
tác động
tái sinh
tắm
tắm rửa
tằng tịu
Tây Bắc
tết
thắng thế
tháo dạ
tráng miệng
trò chuyện
trống cơm
đưa cay
đủ ăn
đựng
được mùa
được quyền
được việc
đuỗn
đường bệ
văn học
Việt Nam
  • ««
  • «
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...