dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

have

  • ««
  • «
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • »
  • »»

Words Mentioning "have"

nhỏ người
nho nhoe
nhơ nhớp
nhớ nhung
nhợt
nhủn
nhúng tay
nịch
nỉ non
nỡ
no ấm
nói bẻm
nổi chìm
nói riêng
nói suông
nói thẳng
nõn
nở nang
nỡ nào
nóng nảy
nông nghiệp
non nớt
nỡ tâm
nỡ to
đoán phỏng
óc
ồ ề
đỏ đèn
đôi hồi
đổi đời
ốm nghén
động tâm
ớn mình
ở trần
ở truồng
phải chi
phải gió
phải lại
phải đúa
phàn nàn
phát sốt
phềnh
phỉ
phiền não
phĩnh bụng
phì nộn
phở
phong thái
phụ họa
phúng phính
qua cầu
quách
quái lạ
quần áo
quảng đại
quảng giao
quặp
quen nết
quen thói
quơ
quyền biến
rảnh
rảnh tay
rân rát
rạo rực
rỗ hoa
rồi
rời miệng
rời tay
rồi tay
rỗi việc
rõ khéo
ròm
rớm
rộm
rởn
rủ
rực
run
rủn chí
rủng rỉnh
rưng rưng
rứt ruột
sã cánh
sạch nước
sai sót
săm soi
sàng lọc
sáng mắt
sáng quắc
  • ««
  • «
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...