havre

Học thuật
Thân thiện
havre

Un petit bateau de pêche entre dans le havre pour se mettre à l'abri.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hàng hải) Vũng, cảng: Một nơi trú ẩn an toàn cho tàu thuyền, thườngmột vịnh nhỏ được che chắn tự nhiên, nơi tàu có thể neo đậu để tránh gió bão.
    • (Nghĩa bóng, văn học) Chỗ náu mình, chỗ yên thân: Một nơi an toàn, bình yên, mang lại cảm giác bảo vệ nghỉ ngơi khỏi những khó khăn, nguy hiểm hoặc hỗn loạn của cuộc sống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):
    • Les bateaux de pêche ont trouvé refuge dans le havre. (Những con tàu đánh cá đã tìm được chỗ trú ẩn trong vũng biển.)
    • Le Havre est une grande ville portuaire française. (Le Havremột thành phố cảng lớn của Pháp.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):
    • Sa maison est un havre de paix au milieu de la ville bruyante. (Ngôi nhà của ấymột chốn bình yên giữa thành phố ồn ào.)
    • Cette petite bibliothèque est son havre personnel. (Thư viện nhỏ nàychỗ náu thân riêng tư của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Havre de paix": Ốc đảo bình yên, chốn thanh bình. Đâymột cụm từ cố định rất phổ biến.
    • Le jardin était un véritable havre de paix. (Khu vườnmột chốn thanh bình thực sự.)
  • "Chercher un havre": Tìm kiếm một nơi nương tựa, một bến đỗ an toàn.
    • Après des années de voyage, il cherchait un havre. (Sau nhiều năm du hành, anh ta đang tìm kiếm một bến đỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Port (danh từ giống đực): Cảng. Khác với "havre", "port" thường chỉ một cơ sở hạ tầng nhân tạo lớn hơn, thiết bị để bốc dỡ hàng hóa đón khách.
  • Abri (danh từ giống đực): Chỗ trú ẩn, nơi che chở. Có thể dùng cho cả người vật, nhưng không mang sắc thái hàng hải đặc trưng như "havre".
  • Refuge (danh từ giống đực): Nơi trú ẩn, nơi ẩn náu. Nhấn mạnh đến việc trốn tránh một mối nguy hiểm.
Từ đồng nghĩa
  • Asile (nghĩa bóng): Nơi ẩn náu, nơi tị nạn.
  • Repaire (nghĩa bóng, thường dùng theo nghĩa xấu): Sào huyệt, hang ổ.
  • Oasis (nghĩa bóng): Ốc đảo (giữa sa mạc), nơi dễ chịu giữa một môi trường khó chịu.
Thành ngữ liên quan
  • "Havre du cœur": Bến bờ của trái tim, nơi nương tựa tình cảm. (Cách diễn đạt văn học).
    • Tu es le havre de mon cœur. (Embến bờ cho trái tim anh.)
havre

Un petit bateau de pêche entre dans le havre pour se mettre à l'abri.

danh từ giống đực
  1. (hàng hải) vũng, cảng
  2. (nghĩa bóng, (văn học)) chỗ náu mình, chỗ yên thân

Từ gần giống

Từ chứa "havre"