haver

/'heivə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • (Ngành mỏ) Đánh rạch: Hành động tạo ra một đường rãnh, vết cắt hoặc vết nứt trên bề mặt, đặc biệt trong ngữ cảnh khai thác mỏ hoặc công việc liên quan đến đá, khoáng sản.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Les mineurs doivent haver la roche pour insérer les explosifs. (Những người thợ mỏ phải đánh rạch vào đá để đặt thuốc nổ.)
    • Cette technique ancienne consistait à haver le charbon pour faciliter son extraction. (Kỹ thuật cổ xưa này bao gồm việc đánh rạch than để dễ khai thác hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc lịch sử liên quan đến khai thác mỏ có thể được coi là chuyên ngành hoặc ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Havée (danh từ giống cái): Vết rạch, đường rãnh (được tạo ra bởi hành động 'haver').
    • La havée dans la paroi permettait de mesurer la qualité de la veine. (Vết rạch trên vách cho phép đánh giá chất lượng của mạch khoáng.)
  • Havure (danh từ giống cái): Có thể chỉ vết rạch, vết xước hoặc khuyết tật nhỏ trên bề mặt.
  • Saigner (động từ): Nghĩa phổ biến là "cắt để chảy máu" hoặc "rút tiền", nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật có thể mang nghĩa tương tự "tạo rãnh, rạch một đường".
Từ đồng nghĩa
  • Entailler: Khắc, cắt vào, tạo vết khía (nghĩa rộng hơn).
  • Rainurer: Tạo rãnh (thường hệ thống hoặc bằng công cụ).
  • Fendre: Chẻ, nứt, tách ra (thường dùng cho gỗ, đá).
động từ
  1. (ngành mỏ) đánh rạch

Từ gần giống