hiver
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mùa đông: Một trong bốn mùa trong năm, thường là mùa lạnh nhất, diễn ra sau mùa thu và trước mùa xuân.
- Cảnh già, tuổi già (nghĩa bóng, văn chương): Dùng để ẩn dụ cho giai đoạn cuối đời, sự lạnh lẽo và suy tàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'hiver est très froid cette année. (Mùa đông năm nay rất lạnh.)
- Nous aimons skier en hiver. (Chúng tôi thích trượt tuyết vào mùa đông.)
- Il a traversé l'hiver de sa vie avec sérénité. (Ông ấy đã bình thản vượt qua tuổi già của cuộc đời mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"en plein hiver": giữa mùa đông, đúng vào lúc đông nhất.
- Ils sont partis en randonnée en plein hiver. (Họ đã đi bộ đường dài giữa mùa đông.)
"l'hiver de la vie": tuổi già, giai đoạn cuối đời (thành ngữ văn chương).
- Il médite souvent sur la sagesse de l'hiver de la vie. (Ông ấy thường suy ngẫm về sự khôn ngoan của tuổi già.)
Biến thể và từ gần giống
Hivernal, hivernale (adj): thuộc về mùa đông.
- Un paysage hivernal (Một cảnh quan mùa đông)
Hiverner (động từ): trú đông, nghỉ đông (dành cho động vật hoặc tàu thuyền).
- Les oiseaux migrent pour hiverner dans des régions plus chaudes. (Những con chim di cư để trú đông ở những vùng ấm hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Saison froide: mùa lạnh.
- Vieillesse: tuổi già (cho nghĩa bóng).
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
- Passer l'hiver: trải qua mùa đông, trú đông.
- Les ours passent l'hiver dans leur tanière. (Những con gấu trải qua mùa đông trong hang của chúng.)
Thành ngữ liên quan
- Un hiver nucléaire: mùa đông hạt nhân (thuật ngữ chỉ hiện tượng khí hậu lạnh giá toàn cầu giả định sau một vụ nổ hạt nhân quy mô lớn).
- Il n'y a pas d'hiver sans neige (thành ngữ): Không có mùa đông nào mà không có tuyết (ý chỉ điều tất yếu, đặc trưng).
danh từ giống đực
- mùa đông
- cảnh già