hiver

danh từ giống đực
  1. mùa đông
  2. cảnh già

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hiver"

hiver
L'enfant fait un bonhomme de neige pendant l'hiver.