hay chữ

  1. (từ ; nghĩa ) Learned, schlarly, well-read
    • Ông dồ hay chữ
      A learned scholar
    • hay chữ lỏng Sciolistic

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hay chữ"

hay chữ
Ông cụ hay chữ ngồi đọc sách dưới bóng cây.