hayrick

/'heistæk/ Cách viết khác : (hayrick) /'heirik/
Noun
  1. a stack of hay

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hayrick"

hayrick
A farmer stands beside a hayrick in the field.