hayseed
/'heisi:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người quê mùa, người nhà quê cục mịch: Một người được coi là thiếu sự tinh tế, hiểu biết về văn hóa thành thị hoặc có cách cư xử thô kệch, đặc biệt là từ nông thôn. Đây là một từ thông tục, thường mang nghĩa miệt thị hoặc châm biếm.
- Hạt cỏ, vụn cỏ khô: Những mảnh nhỏ của cỏ hoặc hạt cỏ, thường bám vào quần áo hoặc người sau khi làm việc trên đồng cỏ hoặc với cỏ khô.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa về người):
- The city kids laughed and called him a hayseed because of his accent and overalls. (Lũ trẻ thành phị cười và gọi anh ta là đồ nhà quê vì giọng nói và bộ quần áo lao động của anh ta.)
- Don't be such a hayseed; this is how you use a smartphone. (Đừng có quê mùa thế; đây là cách dùng điện thoại thông minh.)
Danh từ (nghĩa vật chất):
- After rolling in the field, the dog was covered in hayseeds. (Sau khi lăn lộn trên cánh đồng, con chị bị dính đầy hạt cỏ.)
- She brushed the hayseed from her jacket. (Cô ấy phủi những vụn cỏ khô trên áo khoác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một tính từ không chính thức (attributive noun): "Hayseed" đôi khi được dùng trước một danh từ khác để miêu tả đặc tính quê mùa.
- He had a hayseed charm that some people found endearing. (Anh ta có một vẻ duyên quê mùa mà một số người thấy dễ mến.)
- The play relied on hayseed humor about country life. (Vở kịch dựa vào chất hài hước kiểu nhà quê về cuộc sống nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
Hayseed (adj., không chính thức): Mang tính chất quê mùa, nhà quê.
- His hayseed manners stood out at the formal dinner. (Cử chỉ quê mùa của anh ta nổi bật trong bữa tối trang trọng.)
Bumpkin (n): Người nhà quê, người quê mùa (từ đồng nghĩa gần nhất về nghĩa miệt thị).
- Yokel (n): Người nhà quê, người quê mùa (từ đồng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Rube: Người quê mùa, dễ bị lừa (thông tục, Mỹ).
- Hillbilly: Người miền núi, thường dùng với nghĩa miệt thị (chủ yếu ở Mỹ).
- Country bumpkin: Người nhà quê (cụm từ rõ nghĩa).
Từ trái nghĩa
- Sophisticate: Người sành điệu, tinh tế.
- City slicker: Dân thành thị láu cá (thường dùng với nghĩa châm biếm).
Lưu ý sử dụng
- Từ "hayseed" (nghĩa chỉ người) mang sắc thái tiêu cực, miệt thị và có thể gây khó chịu. Nên tránh sử dụng để gọi trực tiếp ai đó.
- Nghĩa vật chất ("hạt cỏ") là nghĩa đen và trung tính, không mang tính xúc phạm.
danh từ
- hạt cỏ
- vụn cỏ khô (bám vào người, quần áo...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người quê mùa cục mịch