hayseed

/'heisi:d/
danh từ
  1. hạt cỏ
  2. vụn cỏ khô (bám vào người, quần áo...)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người quê mùa cục mịch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

hayseed
A hayseed stares in confusion at a modern art sculpture.