rube

/ru:b/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người quê mùa, thô kệch: Một từ lóng (chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) để chỉ một người từ nông thôn, thiếu sự tinh tế, hiểu biết về văn hóa đô thị hoặc cách cư xử phức tạp, thường bị coi ngây thơ dễ bị lừa.
    • Người kém thông minh, không quan tâm đến văn hóa: (Theo Wordnet) Một người không thông minh lắm hoặc không quan tâm đến các vấn đề văn hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The city slickers thought the farmer was just a rube. (Những tay chơi thành phố nghĩ người nông dân chỉ một quê mùa.)
    • He felt like a rube at the fancy art gallery. (Anh ấy cảm thấy mình như một kẻ quê mùaphòng trưng bày nghệ thuật sang trọng.)
    • Don't be such a rube; that's an obvious scam. (Đừng ngây thơ như vậy; đó một trò lừa đảo hiển nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ rube mang sắc thái miệt thị, xúc phạm. thường được dùng để chế giễu hoặc tỏ ra kẻ cả so với người khác về mặt xã hội hoặc trí tuệ.
    • The salesman targeted rubes who were new to the city. (Người bán hàng nhắm vào những kẻ quê mùa mới đến thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Rubesque (tính từ, hiếm): đặc điểm của một người quê mùa, thô kệch.
  • Rube Goldberg (danh từ riêng): Chỉ một cỗ máy hoặc quy trình được thiết kế phức tạp một cách lố bịch để thực hiện một nhiệm vụ đơn giản. (Lấy từ tên của một nhà vẽ tranh biếm họa, không phải biến thể trực tiếp nhưng liên quan về mặt từ nguyên trong văn hóa).
Từ đồng nghĩa
  • Yokel: Người nhà quê, người quê mùa.
  • Hillbilly: Người miền núi (ở Mỹ), thường mang nghĩa quê mùa.
  • Hayseed: Người nhà quê (nghĩa đen: hạt cỏ khô).
  • Bumpkin: Người quê mùa, cục mịch.
  • Hick: Người quê mùa (từ lóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "rube")

Thành ngữ liên quan
  • Don't be a rube: Một lời cảnh báo trực tiếp có nghĩa "Đừng ngây thơ/nhẹ dạ như vậy".
    • He paid $100 for a "gold" watch? Tell him not to be a rube. (Hắn ta trả 100 đô cho một chiếc đồng hồ "vàng" à? Bảo hắn đừng ngây thơ thế.)
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người quê mùa thô kệch