hick

/hik/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) dân quê; dân tỉnh nhỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

hick
A family visits a small, quiet hick town on their summer road trip.