haystack

/'heistæk/ Cách viết khác : (hayrick) /'heirik/
Học thuật
Thân thiện
haystack

A farmer stands beside a large haystack in a sunny field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đống cỏ khô: Một khối lớn cỏ hoặc các loại cây khác (như cỏ linh lăng, cỏ ba lá) đã được phơi khô, thường được xếp thành hình nón hoặc hình chóp, để dự trữ làm thức ăn cho gia súc trong mùa đông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer built a large haystack in the field after the harvest. (Người nông dân đã chất một đống cỏ khô lớn trên cánh đồng sau vụ thu hoạch.)
    • The children loved to play hide-and-seek around the haystacks. (Bọn trẻ thích chơi trốn tìm xung quanh những đống cỏ khô.)
    • Finding a needle in a haystack is a common idiom meaning something is very difficult to find. (Tìm một cây kim trong đống cỏ khô một thành ngữ phổ biến có nghĩa thứ đó rất khó tìm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A needle in a haystack": Một thành ngữ (sẽ được giải thích chi tiết bên dưới) dùng để mô tả một nhiệm vụ tìm kiếm gần như bất khả thi thứ cần tìm rất nhỏ được giấu trong một không gian hoặc số lượng quá lớn.
    • Trying to find my lost earring on the beach is like looking for a needle in a haystack. (Cố gắng tìm chiếc khuyên tai bị mất của tôi trên bãi biển giống như tìm kim đáy bể.)
Biến thể từ gần giống
  • Hayrick (danh từ): Một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn cho "haystack", cũng có nghĩa đống cỏ khô.
  • Hayloft (danh từ): Gác mái hoặc tầng trên của chuồng trại, nơi cỏ khô được cất giữ.
  • Hay bale (danh từ): Kiện cỏ khô, thường hình khối chữ nhật hoặc hình trụ, được đóng thành kiện bằng máy, khác với "haystack" thường được chất thủ công thành đống.
Từ đồng nghĩa
  • Hayrick: Đống cỏ khô (từ đồng nghĩa trực tiếp).
  • Stack of hay: Cụm từ mô tả, có nghĩa đống cỏ khô.
Thành ngữ liên quan
  • A needle in a haystack: (Tìm kim đáy bể / kim đáy bể). Một thành ngữ rất phổ biến dùng để von việc tìm kiếm một thứ đó cực kỳ nhỏ bé, hiếm hoi hoặc khó phát hiện giữa một đống hỗn độn hoặc một số lượng rất lớn những thứ tương tự.
    • Searching for one specific document in that huge archive is a real needle in a haystack. (Tìm một tài liệu cụ thể trong kho lưu trữ khổng lồ đó đúng kim đáy bể.)
haystack

A farmer stands beside a large haystack in a sunny field.

danh từ
  1. đống cỏ khô

Từ đồng nghĩa