rick

/rik/
Học thuật
Thân thiện
rick

A farmer builds a rick of hay in the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đống, đụn (rơm, cỏ khô): Một đống lớn được xếp gọn gàng, thường hình nón hoặc hình chóp, dùng để chứa rơm, cỏ khô hoặc các loại cây trồng đã phơi khô.
    • Chứng vẹo , trật nhẹ (ở cổ hoặc lưng): (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh) Một chấn thương nhỏ gây co thắt đau đớn, thườngcổ hoặc lưng.
  2. Ngoại động từ:

    • Đánh đống, chất thành đống (rơm, cỏ khô): Hành động xếp rơm hoặc cỏ khô thành những đống lớn, gọn gàng để bảo quản.
    • Làm trật, vặn (một khớp): (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh) Hành động làm cho một khớp (như mắt cá chân, vai, cổ) bị vặn hoặc trật nhẹ một cách đột ngột, gây đau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The farmer built a rick of hay in the field. (Người nông dân đã dựng một đống cỏ khô trên cánh đồng.)
    • I got a painful rick in my neck from sleeping in a bad position. (Tôi bị vẹo cổ đau do ngủ sai tư thế.)
  • Ngoại động từ:

    • After cutting, the hay needs to be ricked and covered. (Sau khi cắt, cỏ khô cần được đánh đống che phủ.)
    • Be careful not to rick your ankle on that uneven path. (Hãy cẩn thận đừng để bị trật mắt cá chân trên con đường mấp mô đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hayrick": Một từ ghép phổ biến hơn để chỉ đống cỏ khô.
    • The old hayrick stood at the edge of the farm. (Đống cỏ khô nằmrìa nông trại.)
Biến thể từ gần giống
  • Haystack (n): Đống cỏ khô (nghĩa tương đương với "rick").
  • Wrick (n/v): (Tiếng Anh-Anh) Cách viết/variant khác của "rick" với nghĩa chấn thương vặn/trật .
  • Sprain (v/n): Bong gân, trật khớp (nghĩa tương đương với nghĩa chấn thương của "rick").
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (đống): Stack, heap, pile.
  • Động từ (chất đống): Stack, pile, heap.
  • Danh từ/Động từ (chấn thương): Twinge, sprain, wrench.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "rick")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rick")

rick

A farmer builds a rick of hay in the field.

danh từ
  1. đống, đụn, cây (rơm)
ngoại động từ
  1. đánh đống, đánh đụn (rơm)
danh từ & ngoại động từ
  1. (như) wrick