rick

/rik/
danh từ
  1. đống, đụn, cây (rơm)
ngoại động từ
  1. đánh đống, đánh đụn (rơm)
danh từ & ngoại động từ
  1. (như) wrick

Khám phá thêm

Các từ liên quan

rick
A farmer builds a rick of hay in the field.