hazel

/'heizl/
danh từ
  1. (thực vật học) cây phỉ
  2. gỗ phỉ; gậy bằng gỗ phỉ
  3. màu nâu đỏ, màu nâu lục nhạt (mắt...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "hazel"

hazel
The child's hazel eyes sparkled in the sunlight.