hazel
/'heizl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây phỉ: Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc chi Corylus, cho quả hạch ăn được gọi là hạt phỉ (hazelnut).
- Gỗ phỉ: Loại gỗ từ cây phỉ, thường mịn và được sử dụng cho các đồ thủ công mỹ nghệ.
- Màu nâu lục nhạt, màu nâu đỏ: Một màu sắc pha trộn giữa nâu, vàng và đôi khi có ánh xanh lục nhạt, thường dùng để mô tả màu mắt.
Tính từ:
- Có màu nâu lục nhạt, màu nâu đỏ: Dùng để mô tả màu sắc, đặc biệt là màu mắt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We collected hazels from the forest. (Chúng tôi đã thu thập các cây phỉ từ khu rừng.)
- Her eyes are a beautiful shade of hazel. (Đôi mắt cô ấy có một màu nâu lục nhạt tuyệt đẹp.)
- The walking stick was made of polished hazel. (Cây gậy đi bộ được làm từ gỗ phỉ đánh bóng.)
Tính từ:
- He has striking hazel eyes. (Anh ấy có đôi mắt màu nâu lục nhạt rất nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hazel" để chỉ màu mắt: Trong tiếng Anh, "hazel" là một thuật ngữ phổ biến để mô tả màu mắt không phải nâu hoàn toàn, xanh lam hay xanh lục, mà là sự pha trộn phức tạp, thường thay đổi theo ánh sáng.
- His eyes are described as hazel, sometimes looking green and sometimes brown. (Đôi mắt anh ấy được mô tả là màu nâu lục, đôi khi trông xanh lục và đôi khi trông nâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Hazelnut (n): Hạt phỉ, quả hạch ăn được của cây phỉ.
- She added chopped hazelnuts to the cake. (Cô ấy đã thêm hạt phỉ băm nhỏ vào bánh.)
- Hazelwood (n): Gỗ phỉ, thường dùng để chỉ gỗ từ cây phỉ.
- The small box was carved from hazelwood. (Chiếc hộp nhỏ được chạm khắc từ gỗ phỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Light brown: nâu nhạt (khi nói về màu sắc).
- Filbert: một tên gọi khác cho cây phỉ hoặc hạt phỉ.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "hazel" một cách độc lập.)
danh từ
- (thực vật học) cây phỉ
- gỗ phỉ; gậy bằng gỗ phỉ
- màu nâu đỏ, màu nâu lục nhạt (mắt...)