haïtien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) đảo Haiti: Từ này dùng để mô tả những gì có nguồn gốc, liên quan đến, hoặc thuộc về đảo Haiti, một quốc gia ở vùng Caribe.
- (Thuộc về) người Haiti: Dùng để chỉ những đặc điểm liên quan đến con người hoặc văn hóa của Haiti.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La culture haïtienne est très riche. (Văn hóa Haiti rất phong phú.)
- Il est un écrivain haïtien célèbre. (Ông ấy là một nhà văn Haiti nổi tiếng.)
- La cuisine haïtienne utilise beaucoup d'épices. (Ẩm thực Haiti sử dụng rất nhiều gia vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"La diaspora haïtienne": Cộng đồng người Haiti sống ở nước ngoài.
- La diaspora haïtienne est importante aux États-Unis. (Cộng đồng người Haiti ở nước ngoài rất đông đảo tại Hoa Kỳ.)
"Un artiste haïtien": Một nghệ sĩ người Haiti.
- Ce tableau est l'œuvre d'un artiste haïtien. (Bức tranh này là tác phẩm của một nghệ sĩ Haiti.)
Biến thể và từ gần giống
Haïti (danh từ riêng): Tên quốc gia Haiti.
- Port-au-Prince est la capitale d'Haïti. (Port-au-Prince là thủ đô của Haiti.)
Haïtienne (tính từ, giống cái): Dạng giống cái của "haïtien".
- Elle est une chanteuse haïtienne très connue. (Cô ấy là một ca sĩ Haiti rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Antillais (tính từ): (Thuộc) vùng Antilles, có thể dùng chung cho khu vực bao gồm Haiti, nhưng ít cụ thể hơn.
- Caraïbe (tính từ): (Thuộc) vùng Caribe, chỉ khu vực địa lý rộng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến đặc trưng nào sử dụng riêng từ này)
tính từ
- (thuộc đảo) Ha-i-ti