hautin

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nho cao gốc: Một phương pháp trồng nho trong đó thân cây nho được để mọc cao lên, thường leo trên các giàn hoặc cọc đặc biệt, thay vì trồng thấp sát mặt đất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le viticulteur a choisi le hautin pour cette parcelle. (Người trồng nho đã chọn phương pháp trồng nho cao gốc cho mảnh đất này.)
    • La culture en hautin peut faciliter certains travaux dans la vigne. (Việc canh tác theo kiểu nho cao gốc có thể giúp một số công việc trong vườn nho dễ dàng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ hautin chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về trồng nho làm rượu vang (viticulture et viniculture). mô tả cụ thể một kỹ thuật canh tác.
Biến thể từ liên quan
  • Culture en hautin (cụm danh từ): Phương pháp canh tác nho cao gốc.
  • Vigne en hautin (cụm danh từ): Vườn nho được trồng theo kiểu cao gốc.
Từ đồng nghĩa
  • Palissage haut (danh từ giống đực): Giàn leo cao (mô tả hệ thống hỗ trợ cho cây).
  • Conduite sur hautain (cụm danh từ): Phương pháp dẫn dụ cây leo cao.
Ghi chú
  • Hautinmột thuật ngữ kỹ thuật, ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. đối lập với các phương pháp trồng nho thấp gốc khác.
danh từ giống đực (nông nghiệp)
  1. nho cao gốc
  2. cọc leo cho nho cao gốc