hautain
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kiêu kỳ, kiêu căng, ngạo mạn: Chỉ thái độ hoặc vẻ bề ngoài tỏ ra mình là trên người khác, coi thường người khác, thường thể hiện qua cử chỉ, ánh mắt hoặc giọng nói.
- (Từ cũ) Cao xa, cao cả: Trong văn chương cổ, có thể dùng để miêu tả những gì thuộc về tinh thần, tâm hồn ở một tầm mức cao quý, thanh cao.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il nous a jeté un regard hautain. (Anh ta ném cho chúng tôi một cái nhìn kiêu kỳ.)
- Elle a refusé avec un sourire hautain. (Cô ấy từ chối với một nụ cười kiêu căng.)
- Un caractère hautain peut isoler une personne. (Tính cách kiêu ngạo có thể cô lập một người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"d'un ton hautain": với một giọng điệu kiêu kỳ.
- Il a répondu d'un ton hautain. (Anh ta đã trả lời với một giọng điệu kiêu kỳ.)
"une attitude hautaine": một thái độ kiêu căng.
- Son attitude hautaine lui a aliéné beaucoup de sympathies. (Thái độ kiêu căng của anh ta đã khiến anh ta mất đi nhiều thiện cảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Hautainement (phó từ): một cách kiêu kỳ, kiêu căng.
- Elle a haussé les épaules hautainement. (Cô ấy nhún vai một cách kiêu kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Arrogant: kiêu ngạo, ngạo mạn.
- Dédaigneux: khinh thường, coi thường.
- Fier: kiêu hãnh (có thể mang nghĩa tích cực hơn).
- Orgueilleux: kiêu căng, tự phụ.
Từ trái nghĩa
- Humble: khiêm tốn.
- Modeste: nhún nhường, khiêm tốn.
- Simple: giản dị, mộc mạc.
tính từ
- kiêu kỳ
- Air hautainvẻ kiêu kỳ
- (từ cũ; nghĩa cũ) cao xa, cao cả
- Âme hautainetâm hồn cao cả