head-in-the-clouds

Adjective
  1. đầu óc để trên mây; lông bông, phù phiếm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

head-in-the-clouds
A young girl with a head-in-the-clouds attitude daydreams during a lesson.