head-in-the-clouds
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đầu óc để trên mây; lông bông, phù phiếm: Dùng để miêu tả một người có suy nghĩ mơ mộng, thiếu thực tế, không chú ý đến những chi tiết hoặc công việc cụ thể hàng ngày. Người này thường sống trong thế giới tưởng tượng của riêng mình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He's a head-in-the-clouds inventor who comes up with brilliant but completely impractical ideas. (Anh ấy là một nhà phát minh đầu óc để trên mây, người nghĩ ra những ý tưởng tuyệt vời nhưng hoàn toàn không thực tế.)
- Don't ask her to organize the budget; she's too head-in-the-clouds for such detailed work. (Đừng bảo cô ấy lập ngân sách; cô ấy quá lông bông cho công việc chi tiết như vậy.)
- His head-in-the-clouds attitude is charming, but it won't help us meet the project deadline. (Thái độ phù phiếm của anh ta thì có duyên đấy, nhưng nó sẽ không giúp chúng tôi đáp ứng thời hạn dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm tính từ này thường được dùng trong văn nói và văn viết không trang trọng để phê bình nhẹ nhàng hoặc mô tả một tính cách.
- She was dismissed as a head-in-the-clouds poet by her more pragmatic colleagues. (Cô ấy bị các đồng nghiệp thực tế hơn xem như một nhà thơ đầu óc để trên mây.)
Biến thể và từ gần giống
- To have one's head in the clouds (Thành ngữ/Động từ): Có đầu óc để trên mây, mơ mộng hão huyền.
- He always has his head in the clouds during math class. (Cậu ta lúc nào cũng để đầu óc trên mây trong giờ toán.)
Từ đồng nghĩa
- Dreamy: mơ mộng.
- Impractical: không thực tế.
- Unrealistic: phi thực tế.
- Absent-minded: đãng trí.
Từ trái nghĩa
- Down-to-earth: thực tế, thiết thực.
- Practical: thực tế.
- Grounded: có lập trường vững vàng, thực tế.
Thành ngữ liên quan
- Head-in-the-clouds chính nó là một thành ngữ được dùng như một tính từ. Thành ngữ gốc là "to have one's head in the clouds".
- Stop having your head in the clouds and focus on your work! (Đừng có mơ mộng hão huyền nữa và hãy tập trung vào công việc của con đi!)
Adjective
- đầu óc để trên mây; lông bông, phù phiếm