flighty

/flighty/
tính từ
  1. hay thay đổi, đồng bóng
    • a flighty character
      tính nết hay thay đổi
  2. bông lông, phù phiếm
  3. gàn, dở hơi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

flighty
A flighty horse startles at a passing butterfly.