head-to-head
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ngang nhau, sít sao, không phân biệt thắng thua: Dùng để mô tả một cuộc cạnh tranh, so sánh hoặc cuộc đua mà kết quả rất cân bằng, không thể xác định rõ ai hơn ai.
- Tay đôi, trực tiếp giữa hai bên: Chỉ một cuộc đối đầu, thảo luận hoặc tương tác trực tiếp và riêng tư giữa hai người hoặc hai nhóm.
Trạng từ:
- Ngang nhau, sít sao: Mô tả cách thức diễn ra của một cuộc cạnh tranh hoặc so sánh, với các bên ở vị trí ngang hàng, không bên nào vượt trội.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The two companies are in a head-to-head battle for market share. (Hai công ty đang trong một cuộc chiến ngang nhau để giành thị phần.)
- They had a head-to-head meeting to resolve the conflict. (Họ đã có một cuộc họp tay đôi để giải quyết mâu thuẫn.)
Trạng từ:
- The two runners raced head-to-head until the final meters. (Hai vận động viên chạy đua ngang nhau cho đến những mét cuối cùng.)
- The latest models from both brands compete head-to-head on price and features. (Các mẫu mới nhất từ cả hai thương hiệu cạnh tranh sít sao về giá cả và tính năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go head-to-head (with someone/something)": Đối đầu trực tiếp, cạnh tranh trực tiếp với ai đó/cái gì đó.
- The new startup is ready to go head-to-head with the industry giants. (Công ty khởi nghiệp mới sẵn sàng đối đầu trực tiếp với những gã khổng lồ trong ngành.)
Biến thể và từ gần giống
- Head-on (adj/adv): Trực diện, đối đầu trực tiếp (thường dùng cho va chạm vật lý hoặc xung đột).
- They avoided a head-on collision. (Họ đã tránh được một vụ va chạm trực diện.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa "ngang nhau"): Neck and neck, nip and tuck, even, close, tied.
- Tính từ (nghĩa "tay đôi"): One-on-one, face-to-face, direct, private.
- Trạng từ: Evenly, equally, side by side.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào riêng cho từ này ngoài cấu trúc "go head-to-head" đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
- Neck and neck: Ngang nhau, sít sao (trong một cuộc đua hoặc cạnh tranh).
- The candidates are running neck and neck in the polls. (Các ứng viên đang chạy đua sít sao trong các cuộc thăm dò.)
- Nip and tuck: Rất cân bằng, kết quả sát nút.
- It was a nip and tuck game until the last minute. (Đó là một trận đấu cân bằng cho đến phút cuối.)
Adjective
- không xác định được kết quả, không thể đi đến kết luận; (trong cuộc đua) ngang nhau, không hơn kém nhau tí nào
- tay đôi; chỉ có hai người (thân mật, riêng tư)
- a head-to-head conversationmột cuộc nói chuyện tay đôi
Adverb
- ngang nhau (trong một cuộc đua)