head-to-head

Học thuật
Thân thiện
head-to-head

Two runners race head-to-head toward the finish line.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ngang nhau, sít sao, không phân biệt thắng thua: Dùng để mô tả một cuộc cạnh tranh, so sánh hoặc cuộc đua kết quả rất cân bằng, không thể xác định ai hơn ai.
    • Tay đôi, trực tiếp giữa hai bên: Chỉ một cuộc đối đầu, thảo luận hoặc tương tác trực tiếp riêng tư giữa hai người hoặc hai nhóm.
  2. Trạng từ:

    • Ngang nhau, sít sao: Mô tả cách thức diễn ra của một cuộc cạnh tranh hoặc so sánh, với các bênvị trí ngang hàng, không bên nào vượt trội.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The two companies are in a head-to-head battle for market share. (Hai công ty đang trong một cuộc chiến ngang nhau để giành thị phần.)
    • They had a head-to-head meeting to resolve the conflict. (Họ đã một cuộc họp tay đôi để giải quyết mâu thuẫn.)
  • Trạng từ:

    • The two runners raced head-to-head until the final meters. (Hai vận động viên chạy đua ngang nhau cho đến những mét cuối cùng.)
    • The latest models from both brands compete head-to-head on price and features. (Các mẫu mới nhất từ cả hai thương hiệu cạnh tranh sít sao về giá cả tính năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go head-to-head (with someone/something)": Đối đầu trực tiếp, cạnh tranh trực tiếp với ai đó/cái đó.
    • The new startup is ready to go head-to-head with the industry giants. (Công ty khởi nghiệp mới sẵn sàng đối đầu trực tiếp với những khổng lồ trong ngành.)
Biến thể từ gần giống
  • Head-on (adj/adv): Trực diện, đối đầu trực tiếp (thường dùng cho va chạm vật hoặc xung đột).
    • They avoided a head-on collision. (Họ đã tránh được một vụ va chạm trực diện.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa "ngang nhau"): Neck and neck, nip and tuck, even, close, tied.
  • Tính từ (nghĩa "tay đôi"): One-on-one, face-to-face, direct, private.
  • Trạng từ: Evenly, equally, side by side.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào riêng cho từ này ngoài cấu trúc "go head-to-head" đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan
  • Neck and neck: Ngang nhau, sít sao (trong một cuộc đua hoặc cạnh tranh).
    • The candidates are running neck and neck in the polls. (Các ứng viên đang chạy đua sít sao trong các cuộc thăm dò.)
  • Nip and tuck: Rất cân bằng, kết quả sát nút.
    • It was a nip and tuck game until the last minute. (Đó một trận đấu cân bằng cho đến phút cuối.)
head-to-head

Two runners race head-to-head toward the finish line.

Adjective
  1. không xác định được kết quả, không thể đi đến kết luận; (trong cuộc đua) ngang nhau, không hơn kém nhaunào
  2. tay đôi; chỉ hai người (thân mật, riêng tư)
    • a head-to-head conversation
      một cuộc nói chuyện tay đôi
Adverb
  1. ngang nhau (trong một cuộc đua)

Từ tương tự