headfirst

Học thuật
Thân thiện
headfirst

The child dove headfirst into the swimming pool.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:

    • Đầu đi trước, đâm đầu xuống, lao đầu xuống: Diễn tả cách di chuyển hoặc rơi với phần đầu hướng về phía trước hoặc xuống dưới trước tiên.
    • Một cách hấp tấp, thiếu suy nghĩ: (Nghĩa bóng) Diễn tả việc làmđó một cách vội vàng, không cẩn thận, không suy tính kỹ lưỡng.
  2. Tính từ:

    • Đầu đi trước, đâm đầu xuống, lao đầu xuống: Mô tả một hành động, tư thế hoặc sự di chuyển được thực hiện với phần đầu đi trước.
dụ sử dụng
  • Trạng từ:

    • He dived headfirst into the pool. (Anh ấy lao đầu xuống hồ bơi.)
    • She fell headfirst down the stairs. ( ấy ngã đâm đầu xuống cầu thang.)
    • Don't rush headfirst into a new business without a plan. (Đừng lao đầu vào một công việc kinh doanh mới không kế hoạch.)
  • Tính từ:

    • It was a headfirst dive. (Đó một nhảy lao đầu xuống.)
    • The child made a headfirst slide into home plate. (Đứa trẻ trượt đầu đi trước về gôn nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go headfirst": lao vào, nhảy vào (theo nghĩa đen hoặc bóng) một cách thiếu thận trọng.
    • He went headfirst into the argument without knowing all the facts. (Anh ta lao vào cuộc tranh cãi không biết hết mọi sự thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Headlong (adv/adj): Có nghĩa tương tự như "headfirst", chỉ sự lao đầu xuống hoặc hành động hấp tấp, vội vã.
    • He fell headlong into the ditch. (Anh ta ngã lao đầu xuống mương.)
Từ đồng nghĩa
  • Trạng từ/Tính từ (nghĩa đen): Headforemost, headlong.
  • Trạng từ (nghĩa bóng): Recklessly (liều lĩnh), impulsively (bốc đồng), hastily (vội vàng), without thinking (không suy nghĩ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt với từ này)

Thành ngữ liên quan
  • "To jump in headfirst": (Nghĩa bóng) Bắt đầu một việc đó mới mẻ một cách nhiệt tình nhanh chóng, đôi khi hơi thiếu suy nghĩ.
    • When she saw the opportunity, she jumped in headfirst. (Khi thấy cơ hội, ấy đã lao vào ngay.)
headfirst

The child dove headfirst into the swimming pool.

Adjective
  1. đầu đi trước, đâm đầu xuống, lao đầu xuống
Adverb
  1. đầu đi trước, đâm đầu xuống, lao đầu xuống

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự