headlong

/'hedlɔɳ/
Học thuật
Thân thiện
headlong

He slid headlong into third base during the baseball game.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Đâm đầu xuống, đầu lao xuống trước: Diễn tả một chuyển động hoặc tư thế rơi, ngã, hoặc lao xuống với phần đầu đi trước.
    • Một cách hấp tấp, liều lĩnh, thiếu suy nghĩ: Diễn tả một hành động được thực hiện một cách vội vàng, không thận trọng, không tính toán hậu quả.
  2. Tính từ:

    • Hấp tấp, liều lĩnh, thiếu suy nghĩ: Dùng để mô tả bản chất của một hành động, quyết định hoặc sự việc được thực hiện một cách vội vàng nguy hiểm.
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • He tripped and fell headlong down the slope. (Anh ta vấp ngã lăn đâm đầu xuống sườn dốc.)
    • The company rushed headlong into the new market without proper research. (Công ty đã lao một cách hấp tấp vào thị trường mới không nghiên cứu đầy đủ.)
  • Tính từ:

    • It was a headlong decision that he later regretted. (Đó một quyết định hấp tấp sau này anh ta hối hận.)
    • Their headlong pursuit of profit ignored all environmental concerns. (Việc theo đuổi lợi nhuận một cách liều lĩnh của họ đã bỏ qua mọi mối lo ngại về môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To plunge/fall headlong": Lao/ngã đâm đầu xuống (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).

    • The economy plunged headlong into a recession. (Nền kinh tế lao đâm đầu vào một cuộc suy thoái.)
  • "A headlong flight": Một cuộc chạy trốn vội vã, hấp tấp.

    • The thieves made a headlong flight from the scene. (Những tên trộm đã tháo chạy hấp tấp khỏi hiện trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Headfirst (phó từ/tính từ): Đâm đầu xuống trước, lao vào (thường dùng cho nghĩa vật nhiều hơn, ít mang sắc thái "liều lĩnh" như "headlong").
    • He dived headfirst into the pool. (Anh ấy nhảy đâm đầu xuống hồ bơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Hastily (phó từ): Một cách vội vàng.
  • Recklessly (phó từ): Một cách liều lĩnh, bất cẩn.
  • Precipitate (tính từ): Hấp tấp, vội vã (thường chỉ quyết định hoặc hành động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "headlong")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "headlong")

headlong

He slid headlong into third base during the baseball game.

tính từ & phó từ
  1. đâm đầu xuống, đâm đầu vào
    • to fall headlong
      ngã đâm đầu xuống
  2. hấp tấp, liều lĩnh, thiếu suy nghĩ
    • a headlong decision
      một quyết định thiếu suy nghĩ
    • to rush headlong into danger
      liều lĩnh dấn thân vào chỗ nguy hiểm