headline
/'hedlain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Dòng tiêu đề chính: Dòng chữ lớn, nổi bật ở đầu một bài báo, bài viết hoặc tin tức, tóm tắt nội dung chính hoặc thu hút sự chú ý của người đọc.
- Tin chính, điểm tin nổi bật: (Số nhiều: headlines) Những tin tức quan trọng nhất được tóm tắt và đọc đầu tiên trong một chương trình phát thanh hoặc truyền hình.
Ngoại động từ:
- Đặt tiêu đề cho: Cung cấp một dòng tiêu đề chính cho một bài báo hoặc câu chuyện.
- Đưa lên trang nhất, quảng cáo rầm rộ: Làm cho ai đó hoặc điều gì đó trở thành tâm điểm chú ý của tin tức, thường bằng cách đặt trên trang nhất hoặc quảng cáo rộng rãi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The newspaper headline caught everyone's attention. (Dòng tiêu đề tờ báo đã thu hút sự chú ý của mọi người.)
- Let's watch the headlines at 7 PM for the latest news. (Hãy xem điểm tin lúc 7 giờ tối để biết tin tức mới nhất.)
Ngoại động từ:
- The editor will headline the story about the election. (Biên tập viên sẽ đặt tiêu đề cho bài viết về cuộc bầu cử.)
- The scandal headlined all the major newspapers for a week. (Vụ bê bối được đưa lên trang nhất của tất cả các tờ báo lớn trong một tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To grab/hit/make the headlines": Trở thành tin tức nổi bật, được nhiều người biết đến.
- The young singer's victory made headlines around the world. (Chiến thắng của ca sĩ trẻ đã trở thành tin tức nổi bật trên toàn thế giới.)
"To be in the headlines": Đang là chủ đề được báo chí nhắc đến nhiều.
- The politician has been in the headlines all week due to the controversy. (Chính trị gia đó đã ở trên các trang nhất cả tuần do tranh cãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Headliner (danh từ): Người biểu diễn chính (trong một chương trình), hoặc một tin/bài viết được đưa lên trang nhất.
- She was the headliner at the music festival. (Cô ấy là người biểu diễn chính tại lễ hội âm nhạc.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Title (tiêu đề), heading (đề mục), caption (chú thích tiêu đề).
- Động từ: Feature (nổi bật), spotlight (chiếu sáng, làm nổi bật), promote (quảng bá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Headline with: Mở đầu (một chương trình tin tức) với một tin cụ thể.
- The news bulletin will headline with the economic report. (Bản tin sẽ mở đầu với báo cáo kinh tế.)
Thành ngữ liên quan
- "Screaming headline": Tiêu đề giật gân, được in với cỡ chữ rất lớn và thường gây sốc để thu hút sự chú ý.
- The tabloid used a screaming headline about the celebrity gossip. (Tờ báo lá cải dùng một tiêu đề giật gân về tin đồn người nổi tiếng.)
danh từ
- hàng đầu, dòng đầu (trang báo); đề mục, đầu đề, tiêu đề
- (số nhiều) phần tóm tắt những tin chính ở đầu bản tin (nói trên đài...)
ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đặt vào dòng đầu (trang báo...); đặt đầu đề, đặt đề mục, đặt tiêu đề
- quảng cáo rầm rộ