headway
/'hedwei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tiến bộ, sự tiến triển: Chỉ sự phát triển hoặc tiến lên về phía trước trong một quá trình, dự án hoặc tình huống nào đó.
- Tốc độ di chuyển về phía trước (của tàu thuyền): Trong hàng hải, chỉ tốc độ hoặc sự di chuyển của tàu, đặc biệt là khi chống lại các lực cản như gió hoặc dòng chảy.
- Khoảng cách thời gian (giữa các phương tiện): Khoảng cách thời gian được duy trì giữa các phương tiện giao thông công cộng (như xe buýt, tàu hỏa) trên cùng một tuyến đường.
- Bề cao thông thủy: Trong kiến trúc và xây dựng, chỉ chiều cao thông thủy, tức là khoảng không gian thẳng đứng có sẵn để đi qua dễ dàng (ví dụ: dưới một cây cầu).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Sự tiến bộ):
- The research team is making significant headway on the new vaccine. (Nhóm nghiên cứu đang đạt được tiến bộ đáng kể với loại vắc-xin mới.)
- Despite the difficulties, we managed to make some headway in the negotiations. (Bất chấp những khó khăn, chúng tôi đã cố gắng đạt được một số tiến triển trong các cuộc đàm phán.)
Danh từ (Hàng hải):
- The strong current prevented the boat from making any headway. (Dòng chảy mạnh đã ngăn con thuyền tiến lên.)
Danh từ (Giao thông):
- The bus company reduced the headway between buses during rush hour. (Công ty xe buýt đã rút ngắn khoảng cách thời gian giữa các chuyến xe trong giờ cao điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make headway": Đạt được tiến bộ, tiến lên được.
- After weeks of deadlock, the peace talks are finally making headway. (Sau nhiều tuần bế tắc, các cuộc đàm phán hòa bình cuối cùng cũng đang có tiến triển.)
"against headwinds" (nghĩa bóng từ hàng hải): Tiến lên bất chấp khó khăn, trở ngại.
- The company made headway against strong economic headwinds. (Công ty đã tiến lên được bất chấp những cơn gió ngược kinh tế mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Headroom (n): Khoảng không phía trên, chiều cao thông thủy (nghĩa tương tự trong kiến trúc).
- Check the headroom before driving the truck under the bridge. (Hãy kiểm tra chiều cao thông thủy trước khi lái xe tải đi dưới cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Progress (n): Sự tiến bộ, sự tiến triển.
- Advancement (n): Sự tiến lên, sự thăng tiến.
- Forward movement (n): Sự chuyển động về phía trước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "headway". Cụm động từ chính là "to make headway").
Thành ngữ liên quan
- "To make up for lost headway": Bù đắp cho sự chậm trễ hoặc tiến độ đã mất.
- We worked overtime to make up for lost headway on the project. (Chúng tôi làm thêm giờ để bù đắp cho tiến độ đã mất của dự án.)
danh từ
- sự tiến bộ, sự tiến triển
- to maketiến bộ, tiến tới
- (hàng hải) sự đi; tốc độ đi (của tàu)
- khoảng cách thời gian (giữa hai chiếc xe cùng đi một đường)
- (kiến trúc) bề cao vòm