heady

/'hedi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ làm say, dễ gây phấn khích: "heady" mô tả thứ đó (thường rượu, cảm xúc, hoặc trải nghiệm) tác động mạnh mẽ, nhanh chóng lên đầu óc, gây cảm giác say, hưng phấn hoặc choáng ngợp.
    • Nóng nảy, liều lĩnh, bốc đồng: "heady" cũng có thể mô tả tính cách hoặc hành động của một người thiếu thận trọng, hành động một cách táo bạo thiếu suy nghĩ về hậu quả.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This is a very heady wine; be careful not to drink too much. (Đây một loại rượu rất dễ say; hãy cẩn thận đừng uống quá nhiều.)
    • The heady days of youth are filled with passion and dreams. (Những ngày tháng tuổi trẻ đầy phấn khích được lấp đầy bởi đam mê ước mơ.)
    • He made a heady decision to quit his job and travel the world. (Anh ấy đã đưa ra một quyết định liều lĩnh bỏ việc đi du lịch vòng quanh thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a heady mix/combination": một sự kết hợp gây kích thích, phấn khích mạnh.

    • The festival offered a heady mix of music, art, and cuisine. (Lễ hội mang đến một sự kết hợp đầy phấn khích giữa âm nhạc, nghệ thuật ẩm thực.)
  • "heady with success": choáng ngợp, say sưa thành công.

    • After the victory, the team was heady with success. (Sau chiến thắng, cả đội say sưa trong thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Headily (trạng từ): một cách say sưa, phấn khích.

    • She laughed headily at the unexpected news. ( ấy cười một cách phấn khích trước tin tức bất ngờ.)
  • Headiness (danh từ): tính chất dễ làm say; sự phấn khích, liều lĩnh.

    • The headiness of the moment made him forget all his worries. (Sự phấn khích của khoảnh khắc khiến anh ta quên hết mọi lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Intoxicating: làm say, gây phấn khích.
  • Exhilarating: làm phấn chấn, hứng khởi.
  • Reckless: liều lĩnh, thiếu thận trọng.
  • Impulsive: bốc đồng.
Từ trái nghĩa
  • Sober: tỉnh táo.
  • Cautious: thận trọng.
  • Dull: tẻ nhạt, buồn chán.
Thành ngữ liên quan
  • "On a heady note": kết thúc hoặc diễn ra trong một không khí phấn khích, hứng khởi.
    • The conference ended on a heady note with promises of future collaboration. (Hội nghị kết thúc trong một không khí phấn khích với những lời hứa về sự hợp tác trong tương lai.)
tính từ
  1. nóng nảy, hung hăng, hung dữ (người, hành động)
  2. nặng, dễ bốc lên đầu, dễ làm say (rượu)

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "heady"