fitter
/'fitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ lắp ráp, thợ lắp đặt: Một công nhân lành nghề có nhiệm vụ lắp ráp, điều chỉnh hoặc lắp đặt các bộ phận máy móc, thiết bị hoặc hệ thống.
- Người thử/quần áo, thợ chỉnh trang: Người chuyên phụ trách việc thử quần áo cho khách hàng tại cửa hàng hoặc xưởng may để đảm bảo trang phục vừa vặn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The gas fitter came to install the new boiler. (Người thợ lắp đặt gas đã đến để lắp đặt nồi hơi mới.)
- Before buying the suit, he had a final fitting with the fitter. (Trước khi mua bộ vest, anh ấy đã có buổi thử cuối cùng với người thử đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pipe fitter": thợ lắp đặt đường ống, một chuyên ngành cụ thể của nghề thợ lắp ráp.
- He works as a pipe fitter on the construction site. (Anh ấy làm thợ lắp đặt đường ống tại công trường xây dựng.)
Biến thể và từ gần giống
- To fit (động từ): vừa vặn, lắp vừa, lắp đặt.
- These shoes fit me perfectly. (Đôi giày này vừa chân tôi một cách hoàn hảo.)
- Fitting (danh từ): buổi thử đồ; (tính từ): phù hợp.
- She has a dress fitting tomorrow. (Cô ấy có một buổi thử váy vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa thợ lắp ráp): technician (kỹ thuật viên), assembler (công nhân lắp ráp), installer (người lắp đặt).
- Danh từ (nghĩa người thử đồ): tailor (thợ may), seamstress (thợ may nữ), alterations specialist (chuyên viên chỉnh sửa quần áo).
danh từ
- thợ lắp ráp (máy)
- người thử quần áo (cho khách hàng)