fitter

/'fitə/
Học thuật
Thân thiện
fitter

The tailor works as a fitter, adjusting the suit for the customer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ lắp ráp, thợ lắp đặt: Một công nhân lành nghề nhiệm vụ lắp ráp, điều chỉnh hoặc lắp đặt các bộ phận máy móc, thiết bị hoặc hệ thống.
    • Người thử/quần áo, thợ chỉnh trang: Người chuyên phụ trách việc thử quần áo cho khách hàng tại cửa hàng hoặc xưởng may để đảm bảo trang phục vừa vặn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gas fitter came to install the new boiler. (Người thợ lắp đặt gas đã đến để lắp đặt nồi hơi mới.)
    • Before buying the suit, he had a final fitting with the fitter. (Trước khi mua bộ vest, anh ấy đã buổi thử cuối cùng với người thử đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pipe fitter": thợ lắp đặt đường ống, một chuyên ngành cụ thể của nghề thợ lắp ráp.
    • He works as a pipe fitter on the construction site. (Anh ấy làm thợ lắp đặt đường ống tại công trường xây dựng.)
Biến thể từ gần giống
  • To fit (động từ): vừa vặn, lắp vừa, lắp đặt.
    • These shoes fit me perfectly. (Đôi giày này vừa chân tôi một cách hoàn hảo.)
  • Fitting (danh từ): buổi thử đồ; (tính từ): phù hợp.
    • She has a dress fitting tomorrow. ( ấy một buổi thử váy vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa thợ lắp ráp): technician (kỹ thuật viên), assembler (công nhân lắp ráp), installer (người lắp đặt).
  • Danh từ (nghĩa người thử đồ): tailor (thợ may), seamstress (thợ may nữ), alterations specialist (chuyên viên chỉnh sửa quần áo).
fitter

The tailor works as a fitter, adjusting the suit for the customer.

danh từ
  1. thợ lắp ráp (máy)
  2. người thử quần áo (cho khách hàng)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự