fitter

/'fitə/
danh từ
  1. thợ lắp ráp (máy)
  2. người thử quần áo (cho khách hàng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "fitter"

fitter
The tailor works as a fitter, adjusting the suit for the customer.