heaving

heaving

The sailor is heaving a thick rope onto the dock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự ném mạnh (vật nặng): "heaving" chỉ hành động ném một vật đó nặng một cách mạnh mẽ.
    • Sự nhấc lên (với nỗ lực lớn): Hành động nâng hoặc kéo một vật lên với sự cố gắng đáng kể.
    • Sự thở hổn hển, thở dốc: Tình trạng thở mạnh nặng nhọc, thường sau khi gắng sức.
    • Sự chuyển động lên xuống (nhịp nhàng): Một chuyển động hướng lên, đặc biệt sự dao động nhịp nhàng lên xuống (như sóng biển).
  2. Tính từ (dạng hiện tại phân từ của động từ "heave"):

    • Đang nhấc lên, đang kéo mạnh: Miêu tả hành động đang diễn ra của việc nâng hoặc kéo.
    • Đang trào dâng, đang phập phồng: Miêu tả sự chuyển động lên xuống mạnh mẽ ( dụ: sóng biển, lồng ngực).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He gave it a mighty heave, but the heaving exhausted him. (Anh ấy đã ném một thật mạnh, nhưng sự ném mạnh đó khiến anh kiệt sức.)
    • The heaving of the waves made the boat rock violently. (Sự chuyển động lên xuống của sóng khiến thuyền lắc lư dữ dội.)
    • After the race, he could hear the heaving of his own breath. (Sau cuộc đua, anh ấy có thể nghe thấy tiếng thở dốc của chính mình.)
  • Tính từ:

    • The heaving crowd pushed forward to see the parade. (Đám đông đang trào dâng về phía trước để xem cuộc diễu hành.)
    • She lay on the bed with a heaving chest, trying to calm down. ( ấy nằm trên giường với lồng ngực phập phồng, cố gắng bình tĩnh lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "heaving with something": tràn ngập, đầy ắp (thường dùng để miêu tả nơi chốn hoặc vật chứa).

    • The room was heaving with people. (Căn phòng tràn ngập người.)
    • His backpack was heaving with books. (Ba lô của anh ấy đầy ắp sách.)
  • "heaving a sigh": thở dài (một cách mạnh mẽ, thường nhẹ nhõm hoặc mệt mỏi).

    • Heaving a sigh of relief, she finally sat down. (Thở dài nhẹ nhõm, cuối cùng ấy cũng ngồi xuống.)
Biến thể từ gần giống
  • Heave (động từ): nhấc lên, kéo mạnh, ném.

    • They had to heave the piano up the stairs. (Họ phải kéo cây đàn piano lên cầu thang.)
  • Heavy (tính từ): nặng, nặng nề (không liên quan trực tiếp nhưng dễ nhầm lẫn).

    • The box is too heavy to lift. (Cái hộp quá nặng để nhấc lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Lifting (sự nâng lên): nhấn mạnh hành động nâng vật lên.
  • Puffing (sự thở hổn hển): nhấn mạnh âm thanh thở dốc.
  • Surging (sự trào dâng): nhấn mạnh chuyển động mạnh mẽ, dâng lên (như sóng hoặc đám đông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Heave up: nôn mửa, hoặc kéo lên.

    • The child heaved up after eating too much. (Đứa trẻ đã nôn ra sau khi ăn quá nhiều.)
    • They heaved up the anchor. (Họ kéo neo lên.)
  • Heave to: dừng tàu lại (bằng cách điều chỉnh buồm hoặc máy).

    • The captain ordered the crew to heave to. (Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn dừng tàu lại.)
Thành ngữ liên quan
  • Heave a sigh of relief: thở phào nhẹ nhõm.

    • When the exam ended, everyone heaved a sigh of relief. (Khi kỳ thi kết thúc, mọi người đều thở phào nhẹ nhõm.)
  • Heave into sight/view: xuất hiện (thường nói về tàu hoặc vật lớn).

    • A ship heaved into view on the horizon. (Một con tàu xuất hiệnđường chân trời.)

Từ chứa "heaving"