heaving
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự ném mạnh (vật nặng): "heaving" chỉ hành động ném một vật gì đó nặng một cách mạnh mẽ.
- Sự nhấc lên (với nỗ lực lớn): Hành động nâng hoặc kéo một vật lên với sự cố gắng đáng kể.
- Sự thở hổn hển, thở dốc: Tình trạng thở mạnh và nặng nhọc, thường sau khi gắng sức.
- Sự chuyển động lên xuống (nhịp nhàng): Một chuyển động hướng lên, đặc biệt là sự dao động nhịp nhàng lên xuống (như sóng biển).
Tính từ (dạng hiện tại phân từ của động từ "heave"):
- Đang nhấc lên, đang kéo mạnh: Miêu tả hành động đang diễn ra của việc nâng hoặc kéo.
- Đang trào dâng, đang phập phồng: Miêu tả sự chuyển động lên xuống mạnh mẽ (ví dụ: sóng biển, lồng ngực).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He gave it a mighty heave, but the heaving exhausted him. (Anh ấy đã ném nó một cú thật mạnh, nhưng sự ném mạnh đó khiến anh kiệt sức.)
- The heaving of the waves made the boat rock violently. (Sự chuyển động lên xuống của sóng khiến thuyền lắc lư dữ dội.)
- After the race, he could hear the heaving of his own breath. (Sau cuộc đua, anh ấy có thể nghe thấy tiếng thở dốc của chính mình.)
Tính từ:
- The heaving crowd pushed forward to see the parade. (Đám đông đang trào dâng xô về phía trước để xem cuộc diễu hành.)
- She lay on the bed with a heaving chest, trying to calm down. (Cô ấy nằm trên giường với lồng ngực phập phồng, cố gắng bình tĩnh lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"heaving with something": tràn ngập, đầy ắp (thường dùng để miêu tả nơi chốn hoặc vật chứa).
- The room was heaving with people. (Căn phòng tràn ngập người.)
- His backpack was heaving with books. (Ba lô của anh ấy đầy ắp sách.)
"heaving a sigh": thở dài (một cách mạnh mẽ, thường là nhẹ nhõm hoặc mệt mỏi).
- Heaving a sigh of relief, she finally sat down. (Thở dài nhẹ nhõm, cuối cùng cô ấy cũng ngồi xuống.)
Biến thể và từ gần giống
Heave (động từ): nhấc lên, kéo mạnh, ném.
- They had to heave the piano up the stairs. (Họ phải kéo cây đàn piano lên cầu thang.)
Heavy (tính từ): nặng, nặng nề (không liên quan trực tiếp nhưng dễ nhầm lẫn).
- The box is too heavy to lift. (Cái hộp quá nặng để nhấc lên.)
Từ đồng nghĩa
- Lifting (sự nâng lên): nhấn mạnh hành động nâng vật lên.
- Puffing (sự thở hổn hển): nhấn mạnh âm thanh thở dốc.
- Surging (sự trào dâng): nhấn mạnh chuyển động mạnh mẽ, dâng lên (như sóng hoặc đám đông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Heave up: nôn mửa, hoặc kéo lên.
- The child heaved up after eating too much. (Đứa trẻ đã nôn ra sau khi ăn quá nhiều.)
- They heaved up the anchor. (Họ kéo neo lên.)
Heave to: dừng tàu lại (bằng cách điều chỉnh buồm hoặc máy).
- The captain ordered the crew to heave to. (Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn dừng tàu lại.)
Thành ngữ liên quan
Heave a sigh of relief: thở phào nhẹ nhõm.
- When the exam ended, everyone heaved a sigh of relief. (Khi kỳ thi kết thúc, mọi người đều thở phào nhẹ nhõm.)
Heave into sight/view: xuất hiện (thường nói về tàu hoặc vật lớn).
- A ship heaved into view on the horizon. (Một con tàu xuất hiện ở đường chân trời.)