huffing

huffing

A child is huffing on a window to make a foggy circle.

Định nghĩa

Danh từ: - Hành động thở mạnh, phì phò: "huffing" chỉ hành động thở ra một cách mạnh mẽ nghe tiếng, thường thể hiện sự tức giận, khó chịu hoặc gắng sức.

dụ sử dụng
  • (Sau khi chạy lên cầu thang, anh ấy thở phì phò hổn hển.)
  • ( ấy phát ra một tiếng thở mạnh khi nghe tin xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a huff": trong trạng thái tức giận hoặc khó chịu.

    • He left the room in a huff after the argument. (Anh ấy rời khỏi phòng trong trạng thái tức giận sau cuộc tranh cãi.)
  • "huffing and puffing": thở hổn hển, phì phò, thường dùng để miêu tả sự mệt mỏi hoặc tức giận.

    • The children were huffing and puffing after playing tag all afternoon. ( trẻ thở hổn hển sau khi chơi đuổi bắt cả buổi chiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Huff (danh từ/động từ): cơn tức giận; thở mạnh.

    • He stormed off in a huff. (Anh ấy bỏ đi trong cơn tức giận.)
    • She huffed at the suggestion. ( ấy thở mạnh phản đối gợi ý đó.)
  • Huffy (tính từ): dễ cáu kỉnh, hay tức giận.

    • Don't be so huffy; I was only joking. (Đừng cáu kỉnh vậy; tôi chỉ đùa thôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Puffing: thở hổn hển, phì phò.
  • Panting: thở hổn hển (thường sau khi vận động mạnh).
  • Exhaling forcefully: thở ra một cách mạnh mẽ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Huff out: thở mạnh để thể hiện sự khó chịu.
    • He huffed out a reply without thinking. (Anh ấy thở mạnh trả lời không suy nghĩ.)
Thành ngữ liên quan
  • Huff and puff: thở hổn hển, phì phò (thường dùng trong câu chuyện "The Three Little Pigs").
    • The wolf tried to huff and puff and blow the house down. (Con sói cố gắng thở phì phò thổi bay ngôi nhà.)