heavy-coated
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mặc áo khoác dày, nặng: Miêu tả một người hoặc động vật đang mặc một lớp áo khoác ngoài dày, thường để giữ ấm trong thời tiết lạnh giá.
- Có bộ lông dày: (Thường dùng cho động vật) Có bộ lông dày và rậm, giống như đang mặc một chiếc áo choàng nặng.
Ví dụ sử dụng
- (Người đàn ông mặc áo khoác dày dạn dĩ đương đầu với trận bão tuyết để về nhà.)
- (Con chó có bộ lông dày dường như không hề bận tâm bởi nhiệt độ đóng băng.)
- (Chúng tôi thấy những cảnh sát mặc áo khoác dày ngồi trên những con ngựa cao quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong văn miêu tả để tạo hình ảnh sống động về một cá thể được bảo vệ kỹ lưỡng khỏi cái lạnh, nhấn mạnh vào sự dày, nặng của lớp áo hoặc lông.
- Có thể dùng theo nghĩa ẩn dụ một cách hạn chế để miêu tả thứ gì đó được phủ một lớp dày đặc, ví dụ: (Những sợi dây được bọc lớp cách điện dày có khả năng chịu lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Thick-coated (adj): Có lông dày / Mặc áo dày. Gần nghĩa với "heavy-coated", nhưng nhấn mạnh vào độ dày hơn là trọng lượng.
- A thick-coated sheepdog. (Một chú chó chăn cừu lông dày.)
- Overcoated (adj): Mặc áo choàng ngoài. Nhấn mạnh vào việc có mặc một lớp áo ngoài, không nhất thiết phải nặng.
- Fur-coated (adj): Khoác áo lông thú / Có bộ lông như lông thú. Cụ thể hơn về chất liệu.
Từ đồng nghĩa
- Bundled up: Được quấn, mặc nhiều lớp quần áo ấm.
- Well-wrapped: Được bọc kín, mặc ấm áp.
Từ trái nghĩa
- Lightly clad: Mặc phong phanh.
- Thin-coated: Có áo/lông mỏng.
Lưu ý sử dụng
- "Heavy-coated" là một tính từ ghép (compound adjective). Khi đứng trước danh từ, nó thường được gạch nối (ví dụ: a heavy-coated officer). Khi đứng sau động từ liên kết (như "be", "seem"), đôi khi có thể viết không gạch nối (ví dụ: The officer was heavy coated).
- Từ này chủ yếu dùng trong văn viết hoặc miêu tả. Trong hội thoại thông thường, người ta thường dùng cách nói dài hơn như "wearing a heavy coat" hoặc "has a thick coat of fur".
Adjective
- mặc một chiếc áo choàng ngoài nặng nề