hebdomad

/'hebdəməd/
Học thuật
Thân thiện
hebdomad

It rained for a full hebdomad.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tuần lễ: Một khoảng thời gian gồm bảy ngày liên tiếp.
    • Bộ bảy: Một nhóm hoặc tập hợp gồm bảy đơn vị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The festival lasts a full hebdomad. (Lễ hội kéo dài trọn một tuần lễ.)
    • He organized the tasks into a hebdomad. (Anh ấy sắp xếp các nhiệm vụ thành một bộ bảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương hoặc cổ ngữ: Từ "hebdomad" thường được dùng trong các văn bản mang tính học thuật, tôn giáo, hoặc cổ điển để chỉ một tuần, thay vì từ thông dụng "week".
    • The ancient text divided time into cycles of hebdomads. (Văn bản cổ chia thời gian thành các chu kỳ tuần lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hebdomadal (tính từ): Hàng tuần, xảy ra mỗi tuần một lần.
    • A hebdomadal meeting. (Một cuộc họp hàng tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Week: tuần (từ thông dụng hơn).
  • Seven-day period: khoảng thời gian bảy ngày.
Lưu ý
  • "Hebdomad" một từ tính học thuật không thông dụng trong giao tiếp hàng ngày. Từ "week" được ưu tiên sử dụng trong hầu hết các ngữ cảnh.
hebdomad

It rained for a full hebdomad.

danh từ
  1. tuần lễ
  2. bộ bảy

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "hebdomad"