week

/wi:k/
Học thuật
Thân thiện
week

The calendar shows the days of the week.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tuần lễ, tuần: Một khoảng thời gian gồm bảy ngày liên tiếp, thường được tính từ Chủ nhật đến Thứ bảy hoặc từ Thứ hai đến Chủ nhật.
    • Những ngày làm việc trong tuần: Chỉ phần thời gian từ Thứ hai đến Thứ sáu, khi mọi người thường đi làm hoặc đi học.
    • (Thông tục) Một khoảng thời gian dài: Cách nói phóng đại để chỉ một khoảng thời gian cảm thấy rất lâu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • There are seven days in a week. ( bảy ngày trong một tuần.)
    • I go to the gym three times a week. (Tôi đi tập gym ba lần một tuần.)
    • Next week, we are going on vacation. (Tuần tới, chúng tôi sẽ đi nghỉ.)
    • "What day of the week is it?" – "It's Wednesday." ("Hôm nay ngày thứ mấy trong tuần?" – " thứ .")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "yesterday week" / "tomorrow week": Cách nói để chỉ một ngày cụ thể trong tuần trước hoặc tuần sau.

    • The meeting was yesterday week. (Cuộc họp đã diễn ra vào ngày này tuần trước.)
    • The project is due tomorrow week. (Dự án đến hạn vào ngày này tuần sau.)
  • "week in, week out": Tuần này qua tuần khác, chỉ một việc lặp đi lặp lại đều đặn.

    • He works hard, week in, week out. (Anh ấy làm việc chăm chỉ, tuần này qua tuần khác.)
  • "a week of Sundays": Một khoảng thời gian rất dài (bảy tuần, tức 49 ngày, nhưng thường dùng với nghĩa phóng đại).

    • I haven't seen him in a week of Sundays. (Tôi đã không gặp anh ta một thời gian rất lâu rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Weekly (adj/adv): Hàng tuần, mỗi tuần một lần.

    • We have a weekly meeting. (Chúng tôi một cuộc họp hàng tuần.)
  • Weekday (n): Ngày trong tuần (thường từ Thứ hai đến Thứ sáu).

    • The museum is less crowded on weekdays. (Bảo tàng ít đông đúc hơn vào các ngày trong tuần.)
  • Weekend (n): Cuối tuần (Thứ bảy Chủ nhật).

    • Let's go to the beach this weekend. (Hãy đi biển vào cuối tuần này nhé.)
Từ đồng nghĩa
  • Seven-day period: Khoảng thời gian bảy ngày.
  • Workweek: Tuần làm việc (thường 5 ngày từ Thứ hai đến Thứ sáu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "week" danh từ, không phrasal verb đi kèm. Các cụm từ thông dụng đã được liệt kêmục "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan
  • "That's the week that was": Thành ngữ dùng để tóm tắt hoặc nhận xét về một tuần đầy biến cố hoặc sự kiện đã qua.
  • "A week is a long time in politics": Thành ngữ nhấn mạnh rằng tình hình chính trị có thể thay đổi rất nhanh chỉ trong một thời gian ngắn.
week

The calendar shows the days of the week.

danh từ
  1. tuần lễ, tuần
    • what day of the week is it?
      hôm nay ngày thứ mấy trong tuần?
    • yesterday week
      tám hôm trước
    • tomorrow week
      tám hôm nữa
    • Monday week
      thứ hai được một tuần; by hôm nữa kể từ thứ hai
  2. những ngày làm việc trong tuần

Idioms

  • a week of Sundays; a week of weeks
    by tuần, bốn mưi chín ngày
  • week in, week out
    tuần này tiếp đến tuần khác