heddles

/h'edlz/
Học thuật
Thân thiện
heddles

A weaver threads the heddles on a wooden loom.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • (Ngành dệt) Các sợi dây, thường làm từ kim loại hoặc nylon, một lỗ nhỏ (mắt heddle) ở giữa, được gắn vào khung cửi. Mỗi sợi chỉ dọc (warp yarn) sẽ được luồn qua mắt của một heddle. Bằng cách nâng lên hoặc hạ xuống các nhóm heddles, người thợ dệt tách các sợi dọc để tạo thành "khe cửi" (shed) cho con thoi đưa sợi ngang (weft) qua, từ đó dệt thành vải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Before weaving, each warp thread must be threaded through the eye of a separate heddle. (Trước khi dệt, mỗi sợi chỉ dọc phải được luồn qua mắt của một dây go riêng biệt.)
    • The weaver checked the heddles to make sure none were broken. (Người thợ dệt kiểm tra các dây go để đảm bảo không cái nào bị gãy.)
    • The number of heddles on a loom determines the complexity of patterns you can weave. (Số lượng dây go trên khung cửi quyết định độ phức tạp của hoa văn bạn có thể dệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To thread the heddles": hành động luồn từng sợi dọc qua mắt của các dây go, một bước quan trọng tốn thời gian trong việc chuẩn bị khung cửi.

    • Threading the heddles for a complex pattern can take several days. (Việc luồn chỉ dọc qua các dây go cho một hoa văn phức tạp có thể mất vài ngày.)
  • "Heddle frame" hoặc "shaft": khung gỗ hoặc kim loại giữ một nhóm các dây go. Các khung này di chuyển lên xuống độc lập với nhau.

    • This loom has four heddle frames, allowing for basic weave structures. (Khung cửi này bốn khung dây go, cho phép tạo ra các cấu trúc dệt cơ bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Heddle (danh từ số ít): một dây go đơn lẻ.

    • A broken heddle needs to be replaced immediately. (Một dây go bị gãy cần được thay thế ngay lập tức.)
  • Heddle eye (danh từ): lỗ nhỏchính giữa dây go để luồn sợi dọc.

    • The warp yarn passes through the heddle eye. (Sợi chỉ dọc đi xuyên qua mắt dây go.)
Từ đồng nghĩa
  • Dây go (thuật ngữ tiếng Việt chuyên ngành dệt).
  • Mắt go (thường dùng để chỉ bộ phận lỗ, nhưng trong thực tế có thể chỉ chung heddle).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "heddles" do đây danh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "heddles").

heddles

A weaver threads the heddles on a wooden loom.

danh từ số nhiều
  1. (nghành dệt) dây go (ở khung cửi)

Từ gần giống