headless
/'hedlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có đầu: Mô tả một sinh vật, một bức tượng, hoặc một vật thể bị mất phần đầu hoặc không được tạo ra với phần đầu.
- Thiếu sự lãnh đạo hoặc chỉ đạo: (Nghĩa bóng) Mô tả một tổ chức, nhóm hoặc hoạt động không có người lãnh đạo hoặc không có sự chỉ đạo rõ ràng, dẫn đến sự hỗn loạn.
- Thiếu suy nghĩ, không thông minh: (Nghĩa bóng, ít phổ biến hơn) Hành động một cách thiếu suy nghĩ, vô lý hoặc ngu ngốc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đen):
- Archaeologists found a headless statue in the ruins. (Các nhà khảo cổ tìm thấy một bức tượng không có đầu trong đống đổ nát.)
- The legend tells of a headless horseman who rides through the forest at night. (Truyền thuyết kể về một kỵ sĩ không đầu cưỡi ngựa qua khu rừng vào ban đêm.)
Tính từ (nghĩa bóng - thiếu lãnh đạo):
- After the manager resigned, the department became headless and very inefficient. (Sau khi quản lý từ chức, bộ phận trở nên không có người lãnh đạo và rất kém hiệu quả.)
- The protest was headless, with no clear leaders or demands. (Cuộc biểu tình thiếu người lãnh đạo, không có lãnh đạo hay yêu cầu rõ ràng.)
Tính từ (nghĩa bóng - thiếu suy nghĩ):
- Running into the burning building was a headless thing to do. (Chạy vào tòa nhà đang cháy là một hành động thiếu suy nghĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Headless chicken" (thành ngữ, thường dùng trong cụm "run around like a headless chicken"): Chạy lung tung, hoạt động một cách hỗn loạn và vô tổ chức vì hoảng loạn hoặc thiếu phương hướng.
- After the system crashed, the IT team was running around like headless chickens. (Sau khi hệ thống sập, đội IT chạy lung tung như những con gà mất đầu.)
Trong công nghệ thông tin: Thuật ngữ "headless" có thể mô tả một hệ thống máy tính hoặc thiết bị chạy mà không có giao diện người dùng đồ họa (GUI) hoặc màn hình trực tiếp.
- A headless server is managed remotely via a command line. (Một máy chủ headless được quản lý từ xa thông qua dòng lệnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Headlessness (danh từ): Tình trạng không có đầu hoặc không có sự lãnh đạo.
- The headlessness of the organization led to its collapse. (Tình trạng thiếu lãnh đạo của tổ chức đã dẫn đến sự sụp đổ của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Leaderless: Không có người lãnh đạo.
- Decapitated: Bị chặt đầu (nhấn mạnh hành động cắt đứt).
- Mindless: Thiếu suy nghĩ, vô ý thức.
Từ trái nghĩa
- Headed: Có đầu.
- Led: Được lãnh đạo.
- Intelligent: Thông minh, có suy nghĩ.
Thành ngữ liên quan
- Like a headless chicken: Như đã giải thích ở mục "Các cách sử dụng nâng cao", đây là thành ngữ phổ biến nhất liên quan đến từ "headless".