hedgerow

/'hedʤrou/
Học thuật
Thân thiện
hedgerow

A small bird builds its nest in the thick hedgerow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hàng rào cây: Một hàng cây bụi hoặc cây thấp được trồng sát nhau, thường dọc theo ranh giới của một cánh đồng, con đường hoặc khu vườn, tạo thành một hàng rào tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old farm was bordered by a thick hedgerow. (Nông trại được bao quanh bởi một hàng rào cây dày đặc.)
    • Birds often nest in the hedgerow between the fields. (Chim thường làm tổ trong hàng rào cây giữa các cánh đồng.)
    • Walking along the lane, she admired the wildflowers growing in the hedgerow. (Đi dọc theo con đường nhỏ, ấy ngắm nhìn những bông hoa dại mọc trong hàng rào cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ancient hedgerow": hàng rào cây cổ xưa, lâu đời (thường giá trị sinh thái lịch sử).
    • Conservationists are working to protect the ancient hedgerows in the countryside. (Các nhà bảo tồn đang làm việc để bảo vệ những hàng rào cây cổ xưavùng nông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hedge (n): bụi cây, hàng rào cây (thường ngắn hơn có thể được cắt tỉa gọn gàng; "hedgerow" thường chỉ một hàng dài hơn, tự nhiên hơn).
    • He trimmed the hedge in his garden. (Anh ấy cắt tỉa bụi cây trong vườn.)
  • Hedger (n): người trồng hoặc chăm sóc hàng rào cây.
Từ đồng nghĩa
  • Thicket: bụi rậm, lùm cây rậm rạp.
  • Windbreak: hàng cây chắn gió (nhấn mạnh chức năng).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hedgerow". Tuy nhiên, từ "hedge" (bụi cây) xuất hiện trong một số thành ngữ như:
    • To hedge one's bets: (nghĩa bóng) Cân nhắc, giảm thiểu rủi ro bằng cách đa dạng hóa lựa chọn hoặc không cam kết hoàn toàn vào một khả năng duy nhất. (Không liên quan trực tiếp đến "hedgerow" nhưng cùng gốc từ).
hedgerow

A small bird builds its nest in the thick hedgerow.

danh từ
  1. hàng rào cây (hàng cây làm hàng rào)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống