hedge
/hedʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hàng rào, bờ giậu: Một hàng rào thường được tạo nên từ các bụi cây hoặc cây nhỏ được trồng sát nhau.
- Sự phòng ngừa rủi ro: Trong tài chính, một chiến lược hoặc hành động nhằm giảm thiểu rủi ro từ những biến động bất lợi.
- Câu nói mập mờ, không dứt khoát: Một tuyên bố cố ý không rõ ràng để tránh cam kết hoặc trách nhiệm.
Động từ:
- Rào lại, bao quanh bằng hàng rào: Hành động đặt một hàng rào xung quanh một khu vực.
- Phòng ngừa rủi ro (tài chính): Thực hiện các giao dịch đầu tư để bù đắp rủi ro từ các khoản đầu tư khác.
- Tránh né, nói mập mờ: Trả lời một cách không trực tiếp hoặc không dứt khoát để tránh đưa ra một cam kết rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The garden was surrounded by a tall hedge. (Khu vườn được bao quanh bởi một hàng rào cây cao.)
- Buying gold can be a hedge against inflation. (Mua vàng có thể là một biện pháp phòng ngừa rủi ro lạm phát.)
- His answer was a typical political hedge. (Câu trả lời của ông ta là một kiểu nói mập mờ điển hình của giới chính trị.)
Động từ:
- They decided to hedge their property with rose bushes. (Họ quyết định rào tài sản của mình bằng những bụi hoa hồng.)
- The company hedged its currency exposure. (Công ty đã phòng ngừa rủi ro từ việc phơi nhiễm tỷ giá hối đoái.)
- Stop hedging and give me a straight answer! (Đừng tránh né nữa và hãy cho tôi một câu trả lời thẳng thắn đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
"To hedge one's bets": Thực hiện nhiều hành động khác nhau để giảm rủi ro thất bại từ một hành động duy nhất.
- She applied to several universities to hedge her bets. (Cô ấy nộp đơn vào nhiều trường đại học để giảm rủi ro.)
"To be hedged in": Bị bao quanh hoặc hạn chế bởi một thứ gì đó, thường theo nghĩa bóng.
- He felt hedged in by rules and regulations. (Anh ấy cảm thấy bị bó buộc bởi các quy tắc và quy định.)
Biến thể và từ gần giống
- Hedger (n): Người hoặc tổ chức thực hiện giao dịch phòng ngừa rủi ro (hedging) trong tài chính.
- Hedgerow (n): Một hàng cây bụi hoặc cây nhỏ mọc dọc theo ranh giới cánh đồng hoặc đường đi, tương tự như hedge.
- Hedging (danh động từ): Hành động phòng ngừa rủi ro hoặc nói mập mờ.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (hàng rào): Fence, barrier, screen.
- Động từ (tránh né): Evade, avoid, dodge, equivocate, prevaricate.
- Động từ (phòng ngừa): Protect, guard, insure, shield.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Hedge against: Phòng ngừa, bảo vệ khỏi một rủi ro cụ thể.
- It's wise to hedge against a market downturn. (Thật khôn ngoan khi phòng ngừa rủi ro trước một đợt suy thoái thị trường.)
Hedge in: Bao quanh hoặc hạn chế.
- The village was hedged in by mountains. (Ngôi làng bị bao quanh bởi những ngọn núi.)
Hedge off: Ngăn cách một khu vực bằng hàng rào.
- They hedged off the play area for the children. (Họ ngăn cách khu vực vui chơi cho trẻ em bằng một hàng rào.)
Thành ngữ liên quan
- "A hedge between keeps friendship green": Một ranh giới rõ ràng giúp giữ gìn tình bạn tốt đẹp (tương tự "Giậu đổ bìm leo" - nhưng mang nghĩa tích cực hơn về sự tôn trọng không gian riêng).
danh từ
- hàng rào, bờ giậu; (nghĩa bóng) hàng rào ngăn cách
- quickset hedgehàng rào cây xanh
- dead hedgehàng rào cây khô; hàng rào gỗ
- hàng rào (người hoặc vật)
- sự đánh bao vây (đánh cá ngựa... để yên trí khỏi thua)
Idioms
- it doesn't grow on every hedgecái đó hiếm thấy
tính từ
- (thuộc) hàng rào; ở hàng rào; gần hàng rào
- vụng trộm, lén lút
- a hedge love-affairchuyện yêu đương lén lút
ngoại động từ
- rào lại (một miếng đất...)
- (nghĩa bóng) bao quanh, bao bọc, bao vây
- to hedge in the enemy's armybao vây quân địch
- ngăn cách, rào đón
nội động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm hàng rào; sửa hàng rào, sửa giậu
- tránh không trả lời thẳng, tìm lời thoái thác; tránh không tự thắt buộc mình
- đánh bao vây (đánh cá ngựa... để yên trí khỏi thua)
Idioms
- to hedge inrào lại, bao quanh bằng hàng rào
- to hedge offngăn cách bằng hàng rào