heifer
/'hefə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bò cái tơ, bê cái: Một con bò cái trẻ, thường dưới ba tuổi, chưa sinh con lần nào hoặc mới chỉ sinh một lứa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer bought a new heifer to add to his herd. (Người nông dân mua một con bò cái tơ mới để thêm vào đàn của mình.)
- That heifer has not yet been bred. (Con bò cái tơ đó vẫn chưa được phối giống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc chăn nuôi, từ này được dùng để phân biệt rõ ràng với "cow" (bò cái đã trưởng thành và đã sinh sản).
- We separate the heifers from the mature cows in the pasture. (Chúng tôi tách những con bò cái tơ ra khỏi những con bò cái trưởng thành trên đồng cỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cow (n): Bò cái (nói chung, thường chỉ con đã trưởng thành).
- Calf (n): Bê, nghé (bò con, chưa phân biệt giới tính rõ ràng).
Từ đồng nghĩa
- Young cow: Bò cái trẻ.
- Maiden cow: Bò cái chưa sinh đẻ.