heifer

/'hefə/
Học thuật
Thân thiện
heifer

A farmer leads a heifer to the pasture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • cái , cái: Một con cái trẻ, thường dưới ba tuổi, chưa sinh con lần nào hoặc mới chỉ sinh một lứa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer bought a new heifer to add to his herd. (Người nông dân mua một con cái mới để thêm vào đàn của mình.)
    • That heifer has not yet been bred. (Con cái đó vẫn chưa được phối giống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc chăn nuôi, từ này được dùng để phân biệt rõ ràng với "cow" ( cái đã trưởng thành đã sinh sản).
    • We separate the heifers from the mature cows in the pasture. (Chúng tôi tách những con cái ra khỏi những con cái trưởng thành trên đồng cỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cow (n): cái (nói chung, thường chỉ con đã trưởng thành).
  • Calf (n): , nghé ( con, chưa phân biệt giới tính rõ ràng).
Từ đồng nghĩa
  • Young cow: cái trẻ.
  • Maiden cow: cái chưa sinh đẻ.
heifer

A farmer leads a heifer to the pasture.

danh từ
  1. cái , cái

Từ gần giống