heaver
/'hi:və/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bốc dỡ, công nhân khuân vác: Chỉ người lao động chuyên làm công việc nâng, bốc xếp hàng hóa nặng, đặc biệt là ở các bến tàu, kho bãi.
- Tay đòn, đòn bẫy: Trong kỹ thuật, chỉ một thanh hoặc công cụ được sử dụng như một đòn bẩy để tạo lực, ví dụ như trong việc xoắn dây thừng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The heaver strained his muscles lifting the heavy crates onto the ship. (Người công nhân bốc dỡ căng cơ bắp để nâng những thùng hàng nặng lên tàu.)
- They used a heaver to tighten the ropes securely. (Họ đã dùng một cái tay đòn để siết chặt các sợi dây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dock heaver": Công nhân bốc dỡ ở bến tàu, một thuật ngữ cụ thể hơn.
- The dock heavers worked through the night to unload the cargo. (Các công nhân bốc dỡ ở bến tàu làm việc xuyên đêm để dỡ hàng.)
Biến thể và từ gần giống
Heave (động từ): nâng lên, nhấc lên một vật nặng.
- They had to heave the piano up the stairs. (Họ phải nhấc cây đàn dương cầm lên cầu thang.)
Heavy (tính từ): nặng.
- The box was too heavy for one person to carry. (Cái hộp quá nặng để một người có thể mang.)
Từ đồng nghĩa
- Stevedore: công nhân bốc xếp (ở cảng).
- Docker: công nhân bến tàu.
- Lever: đòn bẩy (cho nghĩa dụng cụ).
danh từ
- người bốc dỡ, công nhân khuân vác (ở bến tàu...)
- (kỹ thuật) tay đòn, đòn bẫy