heresy

/'herəsi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dị giáo: Một niềm tin hoặc giáo đi ngược lại với những giáo chính thống, được chấp nhận rộng rãi của một tôn giáo.
    • Thuyết dị giáo: Hệ thống tư tưởng hoặc học thuyết bị coi sai lầm so với quan điểm chính thống, chính thức của một tổ chức, đặc biệt một tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The church declared his teachings to be heresy. (Giáo hội tuyên bố những lời dạy của ông dị giáo.)
    • In the Middle Ages, accusations of heresy could lead to severe punishment. (Vào thời Trung Cổ, những lời buộc tội dị giáo có thể dẫn đến hình phạt nghiêm khắc.)
    • His theory was considered heresy by the scientific establishment of his time. (Học thuyết của ông bị giới khoa học chính thống thời đó coi thuyết dị giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be accused of heresy": bị buộc tội dị giáo.

    • The philosopher was accused of heresy for questioning religious dogma. (Nhà triết học bị buộc tội dị giáo đặt câu hỏi về giáo điều tôn giáo.)
  • "a heresy trial": một phiên tòa xét xử tội dị giáo.

    • The famous heresy trial of Galileo challenged the prevailing worldview. (Phiên tòa xét xử tội dị giáo nổi tiếng của Galileo đã thách thức quan điểm thế giới đương thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Heretic (n): người theo dị giáo, kẻ dị giáo.

    • They branded him a heretic for his unorthodox views. (Họ gán cho ông ta kẻ dị giáo những quan điểm không chính thống của ông.)
  • Heretical (adj): thuộc về dị giáo, tính chất dị giáo.

    • His heretical ideas were condemned by the council. (Những ý tưởng dị giáo của ông đã bị hội đồng lên án.)
Từ đồng nghĩa
  • Unorthodoxy: sự không chính thống.
  • Heterodoxy: thuyết dị giáo, học thuyết khác biệt.
  • Dissension: sự bất đồng, bất hòa (về quan điểm tôn giáo hoặc chính trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "heresy" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "It is heresy to suggest that...": Thật dị giáo khi gợi ý rằng...
    • In some circles, it is heresy to suggest that the classic text could be interpreted differently. (Trong một số giới, thật dị giáo khi gợi ý rằng văn bản kinh điển có thể được diễn giải theo cách khác.)
danh từ
  1. dị giáo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "heresy"