heliacal

/hi:'laiəkəl/
Học thuật
Thân thiện
heliacal

The heliacal rising of Sirius marks the start of the ancient Egyptian new year.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) thiên văn học: Liên quan đến Mặt Trời, đặc biệt mô tả sự xuất hiện của một ngôi sao hoặc thiên thể khi mọc lên ngay trước bình minh hoặc lặn đi ngay sau hoàng hôn, vào thời điểm gần Mặt Trời nhất trên bầu trời có thể quan sát được trong ánh sáng mờ của Mặt Trời.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ancient Egyptians carefully observed the heliacal rising of Sirius. (Người Ai Cập cổ đại đã quan sát cẩn thận sự mọc lên heliacal của sao Thiên Lang.)
    • The heliacal setting of a star marks its last visible setting in the western sky just after sunset. (Sự lặn heliacal của một ngôi sao đánh dấu lần lặn có thể nhìn thấy cuối cùng của bầu trời phía tây ngay sau khi mặt trời lặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Heliacal rising": (sự mọc heliacal) thời điểm một ngôi sao lần đầu tiên trở nên có thể nhìn thấy được trên đường chân trời phía đông ngay trước bình minh, sau một thời gian dài bị che khuất bởi ánh sáng Mặt Trời.

    • The heliacal rising of certain stars was used to mark the beginning of seasons in ancient calendars. (Sự mọc heliacal của một số ngôi sao đã được dùng để đánh dấu sự bắt đầu của các mùa trong lịch cổ đại.)
  • "Heliacal year": (năm heliacal) còn gọi là năm Sothic, một chu kỳ dựa trên sự mọc heliacal của sao Sirius (Sothis), được người Ai Cập cổ sử dụng.

    • The Egyptian calendar was based on the heliacal year. (Lịch Ai Cập dựa trên năm heliacal.)
Biến thể từ gần giống
  • Heliac (tính từ, ít phổ biến hơn): một biến thể của "heliacal", cùng nghĩa.
  • Solar (tính từ): (thuộc) Mặt Trời. Từ này rộng hơn, chỉ mọi thứ liên quan đến Mặt Trời, không chỉ riêng hiện tượng thiên văn gắn với sự mọc/lặn.
Từ đồng nghĩa
  • Solar: (thuộc) Mặt Trời.
  • Sun-related: liên quan đến Mặt Trời.
heliacal

The heliacal rising of Sirius marks the start of the ancient Egyptian new year.

tính từ, (thiên văn học)
  1. (thuộc) mặt trời
  2. gần mặt trời

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống