helical

/'helikl/
tính từ
  1. xoắn ốc
  2. (kỹ thuật) (thuộc) đinh ốc; (thuộc) đường đinh ốc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

helical
The DNA molecule has a helical structure.