helicopter

/'helikɔptə/
Học thuật
Thân thiện
helicopter

A red helicopter hovers above a grassy field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy bay lên thẳng: Một loại phương tiện bay động cơ, nâng lên di chuyển nhờ một hoặc nhiều cánh quạt lớn quay ngang nằm phía trên thân. Khác với máy bay thông thường, khả năng cất cánh hạ cánh thẳng đứng, bay lửng tại chỗ di chuyển theo nhiều hướng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The medical team arrived quickly by helicopter. (Đội y tế đã đến nhanh chóng bằng máy bay lên thẳng.)
    • We could hear the sound of a helicopter flying over the city. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng một chiếc máy bay lên thẳng đang bay trên thành phố.)
    • The helicopter landed on the roof of the hospital. (Chiếc máy bay lên thẳng đã hạ cánh trên nóc bệnh viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "helicopter parent": (danh từ, thành ngữ) chỉ một người cha/mẹ quá bao bọc, can thiệp sâu vào cuộc sống của con cái, giống như một chiếc trực thăng luôn bay lượn trên đầu.
    • He struggled to become independent because of his helicopter parents. (Anh ấy gặp khó khăn để trở nên tự lập cha mẹ quá bao bọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Chopper (n, thông tục): Từ lóng thường dùng để chỉ máy bay lên thẳng.
    • The news chopper is circling above the accident site. (Chiếc trực thăng tác nghiệp của đài tin tức đang bay vòng trên hiện trường vụ tai nạn.)
  • Helipad (n): Bãi đỗ/bệ đáp dành riêng cho máy bay lên thẳng.
    • The building has a helipad for emergency evacuations. (Tòa nhà một bãi đỗ trực thăng để sơ tán khẩn cấp.)
  • Helicopter cũng có thể được dùng như một tính từ trong các cụm như helicopter view (góc nhìn toàn cảnh từ trên cao).
Từ đồng nghĩa
  • Rotary-wing aircraft (n): Máy bay cánh quạt, thuật ngữ kỹ thuật.
  • Whirlybird (n, thông tục, ít phổ biến hơn): Từ lóng khác chỉ máy bay lên thẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "helicopter" với tư cách một động từ. "Helicopter" chủ yếu được sử dụng như một danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Helicopter view (n): Cái nhìn tổng quan, toàn cảnh từ một vị trí cao hoặc góc độ rộng.
    • The manager gave us a helicopter view of the project's goals. (Người quản lý đã cho chúng tôi một cái nhìn tổng quan về các mục tiêu của dự án.)
helicopter

A red helicopter hovers above a grassy field.

danh từ
  1. máy bay lên thẳng

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "helicopter"