eggbeater
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái đánh trứng: Một dụng cụ nhà bếp dùng để trộn, đánh bông hoặc khuấy trứng, kem hoặc các hỗn hợp lỏng khác. Nó có thể là một dụng cụ cầm tay với dây quay tay hoặc một thiết bị điện.
- Máy bay trực thăng (từ lóng, chủ yếu dùng trong tiếng Mỹ): Một cách gọi thông tục, không chính thức, dựa trên hình dáng và chuyển động quay của cánh quạt giống như một cái đánh trứng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (dụng cụ nhà bếp):
- She used an eggbeater to whip the cream for the cake. (Cô ấy đã dùng cái đánh trứng để đánh bông kem cho chiếc bánh.)
- Before electric mixers, a manual eggbeater was essential in the kitchen. (Trước khi có máy trộn điện, một cái đánh trứng cơ học là thứ thiết yếu trong nhà bếp.)
Danh từ (từ lóng):
- We could hear the eggbeater approaching before we saw it. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng "máy bay trực thăng" đang tới gần trước khi nhìn thấy nó.)
- The rescue mission was carried out by an eggbeater. (Nhiệm vụ cứu hộ được thực hiện bởi một chiếc "máy bay trực thăng".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Like an eggbeater": Một cách so sánh để mô tả chuyển động quay tròn nhanh hoặc hỗn loạn.
- The helicopter's blades churned the air like an eggbeater. (Những cánh quạt trực thăng khuấy động không khí như một cái đánh trứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hand mixer (n): Máy trộn cầm tay (một thiết bị điện để đánh trứng, trộn bột).
- Whisk (n): Cái đánh trứng bằng tay (thường làm từ dây kim loại uốn cong).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (dụng cụ):
- Whisk: Cái đánh trứng (thường chỉ loại dùng tay).
- Danh từ (từ lóng):
- Chopper: Máy bay trực thăng (từ lóng khác).
- Helicopter: Máy bay trực thăng (từ chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "eggbeater")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "eggbeater")
Noun
- (từ Mỹ, (từ lóng)) máy bay trực thăng
- Cái đánh trứng