eggbeater

Noun
  1. (từ Mỹ, (từ lóng)) máy bay trực thăng
  2. Cái đánh trứng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

eggbeater
A cook uses an eggbeater to whip cream in a large bowl.