chopper

/'tʃɔpə/
Học thuật
Thân thiện
chopper

A butcher uses a sharp chopper to cut meat on a wooden block.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dao pha, dao bầu: Một loại dao lớn, nặng, thường lưỡi rộng, dùng để chặt hoặc bổ thức ăn, đặc biệt thịt hoặc rau củ lớn.
    • Máy bay trực thăng (từ lóng): Từ lóng thông dụng để chỉ máy bay trực thăng, do âm thanh đặc trưng của cánh quay.
    • Răng (từ lóng, thông tục): Cách gọi thông tục, không trang trọng để chỉ một chiếc răng của con người.
    • Người chặt/đốn: Người thực hiện công việc chặt, đốn ( dụ: củi).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chef used a large chopper to cut through the bone. (Đầu bếp dùng một con dao pha lớn để chặt qua khúc xương.)
    • We heard the sound of a chopper approaching from a distance. (Chúng tôi nghe thấy tiếng một chiếc trực thăng đang tiếp cận từ xa.)
    • He smiled, showing off his new gold chopper. (Anh ta cười, khoe chiếc răng vàng mới của mình.)
    • He worked as a wood chopper in the forest. (Anh ấy làm nghề đốn củi trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To ride a chopper": Thường dùng để chỉ việc điều khiển hoặc là hành khách trên một chiếc mô tô phân khối lớn, kiểu dáng đặc biệt (thường gọi là "chopper bike").
    • In the movie, the gang leader rode a custom chopper. (Trong phim, tay đầu găng điều khiển một chiếc mô tô phân khối lớn được tùy chỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Chop (động từ): Chặt, bổ, thái.
  • Chopper bike (danh từ): Một loại xe mô tô hai bánh với phần càng phía trước dài thiết kế đặc trưng.
  • Food chopper (danh từ): Dụng cụ nhà bếp nhỏ để băm nhỏ thức ăn.
Từ đồng nghĩa
  • Dao pha/dao bầu: Cleaver, butcher's knife.
  • Máy bay trực thăng (từ lóng): Helicopter, helo (slang), whirlybird (slang).
  • Răng (từ lóng): Tooth, fang (thông tục cho răng nanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "chopper" với tư cách động từ. "Chopper" chủ yếu được dùng như danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chopper" một cách độc lập.)

chopper

A butcher uses a sharp chopper to cut meat on a wooden block.

danh từ
  1. người chặt, người đốn, người bổ, người chẻ (củi...)
  2. dao pha, dao bầu
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người soát vé, người bấm
  4. (điện học) cái ngắt điện
  5. (từ lóng) răng
  6. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) máy bay lên thẳng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "chopper"