heliotype

heliotype

A librarian uses a heliotype to reproduce an old document.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy in heliotype: Một loại máy sao chép sử dụng một tấm gelatin để lấy mực tạo ra các bản sao. Đây một phương pháp in ấn quang học cổ điển, dựa trên việc sử dụng ánh sáng để tạo hình ảnh trên bề mặt gelatin, sau đó mực được chuyển lên giấy.
dụ sử dụng
  • (Thư viện đã sử dụng một máy in heliotype để sao chép các bản thảo quý hiếm.)
  • (Máy in heliotype cho phép sao chép nhanh chóng các tài liệu trước khi máy photocopy hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "heliotype process": quy trình in heliotype, bao gồm việc tạo bản in từ một tấm gelatin nhạy sáng.
    • The heliotype process was an early form of photographic reproduction. (Quy trình in heliotype một dạng sao chép ảnh sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Heliotypy (danh từ): kỹ thuật in heliotype.
    • Heliotypy was popular in the 19th century for book illustrations. (Kỹ thuật in heliotype phổ biến vào thế kỷ 19 dùng cho minh họa sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Collotype: một phương pháp in ấn tương tự cũng dùng gelatin, thường được coi đồng nghĩa hoặc gần nghĩa với heliotype.
    • Collotype and heliotype share the same principle of using gelatin plates. (Collotype heliotype chia sẻ cùng nguyên sử dụng tấm gelatin.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "heliotype".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "heliotype".